KỲ THI THPT QUỐC GIA NĂM 2018 Trường THPT Ngô Quyền Ba Vì
SỞ GD&ĐT HÀ NỘI
Chịu trách nhiệm đăng tải thông tin này: Thầy Đỗ Hồng Kiên
Số thứ tự Lớp 12 Họ và tên Giới tính Ngày sinh Điểm số các bài thi
Toán Ngữ văn Vật lí Hóa học Sinh học Lịch sử Địa lý GD
CD
Ngoại ngữ
1 TDO CHU HUỲNH BÁO Nam 02/08/1999 3 4       2.25     3.20
2 TDO NGUYỄN DANH BẰNG Nam 24/07/1999 2.80 3.75       4 6.25 6.25 3
3 TDO NGUYỄN NGỌC CHÍNH Nam 22/05/1997 3.20 3       4 4.25 6.50 2.60
4 TDO LÊ VĂN CÔNG Nam 05/11/1998 2.60 3.50       3.75 3 3.75 2.40
5 TDO CHU QUANG CƯỜNG Nam 29/12/1998 2.40 3       2.25 2.25 3.50 2.80
6 TDO CHU MINH HÙNG Nam 01/06/1999 3.40 1.50       5 1.25   1.80
7 TDO PHÙNG ĐỨC KHẢI Nam 20/04/1998 3 3.75       4.75 7.75 7.75 3
8 TDO TRẦN CÔNG MINH Nam 25/02/1998 2.60 4.50       2.75 5.50 7 2.80
9 TDO PHƯƠNG MINH TUÂN Nam 29/12/1998 2.40 3.75       4.50 5.25 7.75 2.80
10 12A1 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam 25/08/2000 5.40 7       3 5.50 8.25 6.20
11 12A1 PHÙNG THỊ QUỲNH GIAO Nữ 23/11/2000 7.40 7.50       3.25 6.25 8.25 8.40
12 12A1 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 20/04/2000 5.80 8       3 7.50 8.25 6.80
13 12A1 ĐẶNG THỊ THU HUYỀN Nữ 28/02/2000 7 7.75       3 7 9.50 8
14 12A1 NGÔ THU HUYỀN Nữ 29/04/2000 5.80 8.25       2.50 5.25 7 6.60
15 12A1 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Nữ 12/01/2000 7.80 8.25       4.25 6.25 7.25 8.20
16 12A1 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Nữ 15/05/2000 5.20 8       2.50 5.75 7.25 7.20
17 12A1 NGUYỄN THUỲ LINH Nữ 11/01/2000 7.40 8       3.50 5.25 8.25 7
18 12A1 PHƯƠNG DIỆU LINH Nữ 03/01/2000 7.40 8.75       4.25 6.50 8.50 7.80
19 12A1 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Nữ 07/04/2000 6.20 7.50       6 6.50 8.25 4
20 12A1 LÊ THỊ KIM ANH Nữ 16/08/2000 6.60 4 7.25 7.75 3.50       5
21 12A1 NGUYỄN QUỲNH ANH Nữ 08/12/2000 7.40 8.25 5 5.25 5.75       5.80
22 12A1 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 04/10/2000 7.60 6.50 7.50 4.25 5.50       6.80
23 12A1 CHU CHÍ BẢO Nam 13/04/2000 6 4.50 7.50 3 3.75       6.80
24 12A1 NGUYỄN DUY CƯƠNG Nam 23/08/2000 7.60 6.75 8.50 8.25 7.75       5.40
25 12A1 LÊ MẠNH CƯỜNG Nam 17/05/2000 8.20 4.50 7.50 8.75 3.50       2.60
26 12A1 CHU THỊ DUNG Nữ 03/02/2000 7.60 5 7.75 4.50 4.75       8.60
27 12A1 LÊ NGỌC DŨNG Nam 30/12/2000 6.40 5.75 8 7.75 6.25       5.40
28 12A1 TRẦN ĐÌNH MẠNH DŨNG Nam 22/01/2000 6.20 5 4.75 5 2.75       2.60
29 12A1 NGUYỄN THẾ DƯƠNG Nam 05/04/2000 8.20 3.50 8 8.50 2       2.60
30 12A1 LÊ NGỌC ĐẠI Nam 12/10/2000 6.20 5.25 3.75 5.25 5.50       3
31 12A1 TÔ HOÀNG GIANG Nam 08/02/2000 7.80 5.50 4.75 7.25 8       3
32 12A1 VŨ THANH HẰNG Nữ 10/09/2000 5.40 5.25 6.25 5.50 3.75       4.80
33 12A1 PHÙNG THỊ MINH HIỀN Nữ 20/05/2000 6.20 6.75 5.25 4.25 3       2.20
34 12A1 ĐÀO MINH HIẾU Nam 17/03/2000 8.40 6.50 7.75 7.50 3.50       3.80
35 12A1 NGUYỄN ĐỨC HIẾU Nam 10/05/2000 7.60 4.75 4 6.50 7.25       2.60
36 12A1 NGUYỄN THỊ MINH THU Nữ 28/10/2000 6.20 8.25       4.50 5.25 8.25 7.40
37 12A1 VŨ CÔNG HUỲNH Nam 12/03/2000 5.20 4.75 4.75 5.50 4       2.60
38 12A1 PHƯƠNG TRUNG KIÊN Nam 31/03/2000 7.40 5.25 7.75 8.50 5       4.60
39 12A1 PHÙNG THỊ NGỌC LAN Nữ 27/05/2000 6 7 7.50 6.75 3.50       4.40
40 12A1 ĐỖ THỊ DIỆU LINH Nữ 28/02/2000 7.60 8 7.75 3.25 4.75       6.40
41 12A1 TRẦN HOÀNG LONG Nam 21/06/2000 6.40 5.50 5 8 5.75       5
42 12A1 VŨ PHÚC MẠNH Nam 03/07/2000 6.60 6 7 3.75 4       6.60
43 12A1 TRẦN NGỌC MINH Nam 12/10/2000 5.80 3 5.50 5.25 3.25       3.40
44 12A1 NGÔ THÀNH NAM Nam 29/01/2000 7.60 4.50 7.75 8 3.50       3.80
45 12A1 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Nữ 13/06/2000 7.80 5.50 7.25 7.50 8       4.80
46 12A1 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 11/10/2000 4.60 6.25 4.25 5.50 4       2.80
47 12A1 NGUYỄN MẠNH TIẾN Nam 20/02/2000 7.80 6.50 8.75 9.25 5       5
48 12A1 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG TRANG Nữ 08/08/2000 8 6.25 5.50 8.25 7.75       5.60
49 12A1 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG Nữ 30/10/2000 7.20 4.50 7 2.25 3       5.20
50 12A1 VŨ KIỀU TRANG Nữ 23/01/2000 6.80 5 3.50 5 5.75       3.40
51 12A1 NGUYỄN THẾ VIỆT Nam 17/10/2000 6.60 7.50 3.75 5.25 7.50       4.60
52 12A10 LÊ THỊ HỒNG ÁNH Nữ 10/12/2000 3.40 5.75       4.75 6.75 6.75 1.60
53 12A10 NGUYỄN MINH BẢO Nam 30/10/2000 2.60 2.75       4.25 4.50 4 3
54 12A10 NGUYỄN THỊ BÌNH Nữ 18/10/2000 4.20 6.25       3.25 3.25 6.50 2.60
55 12A10 HOÀNG THẾ DUY Nam 29/10/2000 3 3       4.25 5.50 5.75 1.80
56 12A10 PHÙNG QUỐC ĐẠT Nam 21/12/2000 2 3.75       2.75 4.75 7.25 2.60
57 12A10 PHÙNG THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 03/03/2000 3.80 4.50       2 6 5.75 2.20
58 12A10 PHÙNG THỊ HÀ Nữ 04/08/2000 5.80 6.75       3.75 7 8 3.20
59 12A10 PHÙNG THỊ HỒNG HẠNH Nữ 20/01/2000 2.60 5.25       4 7.50 9 3.20
60 12A10 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 17/08/2000 5 6.50       2.75 3.25 6.25 3.60
61 12A10 VŨ THỊ THU HẰNG Nữ 11/09/2000 3 5.50       4.75 8.50 6 3.20
62 12A10 LƯƠNG VĂN HỘI Nam 25/04/2000 4.40 2.75       3.50 6.50 6.75 2.60
63 12A10 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Nữ 23/06/2000 4 7.25       5 7.75 7.50 3
64 12A10 LÊ THỊ MAI HƯƠNG Nữ 08/09/2000 4 7       2.25 6 6.25 3.60
65 12A10 ĐẶNG NGỌC KIÊN Nam 19/10/2000 3.80 4.50       5.50 6.25 8 2.40
66 12A10 NGUYỄN NGỌC LONG Nam 20/03/2000 4.60 5       3.25 7.25 6.50 2.80
67 12A10 NGUYỄN THÀNH LONG Nam 24/02/2000 3 3.25       2.75 5 5.75 1.80
68 12A10 CHU THẢO MI Nữ 23/04/2000 3.20 5.75       2.25 4.75 7.75 3.20
69 12A10 LÊ THỊ THANH NHÀN Nữ 28/08/2000 3 4.75       2.25 3.50 7 2.40
70 12A10 CHU THỊ HỒNG NHUNG Nữ 08/06/2000 5.80 5.25       2.50 3.75 7 3.20
71 12A10 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Nữ 05/06/2000 4.40 6       4.75 6.25 7.25 5
72 12A10 NGUYỄN MINH QUANG Nam 06/06/2000 4.60 4.75       4.75 6 6.75 2
73 12A10 PHÙNG VĂN THÁI Nam 01/10/2000 3.60 1.75       4 4 6.25 3
74 12A10 LÊ THỊ NGỌC ANH Nữ 09/12/2000 6.80 5.25 7.50 6.75 3.75       3.40
75 12A10 CHU NGỌC DƯƠNG Nam 27/07/2000 7.40 4.25 4 7 5.25       4
76 12A10 BÙI MINH ĐỨC Nam 24/12/2000 7.60 3.75 8 7.50 3       3.80
77 12A10 CHU THỊ MỸ HẠNH Nữ 28/11/2000 5.20 6.50 3.75 5.50 4.75       2.20
78 12A10 CHU THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 08/05/2000 3 5.50       3.50 6.25 6.50 3.40
79 12A10 NGUYỄN VĂN THẮNG Nam 20/01/2000 2.60 5.50       2 5.50 8 2
80 12A10 PHƯƠNG THỊ DIỄM THỦY Nữ 12/12/2000 2.80 7       6.50 8.25 6.75 3.40
81 12A10 PHÙNG KIM TOÀN Nam 13/05/2000 2.60 6       2.50 5.50 7.50 2.60
82 12A10 PHÙNG THỊ HUYỀN TRANG Nữ 09/03/2000 3.40 6       2.50 4 7.25 1.80
83 12A10 PHÙNG THỊ KIỀU TRANG Nữ 10/12/2000 3.40 6.50       2.75 5.75 8 2.40
84 12A10 LÊ THANH TÙNG Nam 21/10/2000 2.20 4       2.25 5 7.25 3.80
85 12A10 ĐINH THỊ NGỌC MAI Nữ 22/04/2000 4.60 5.25 5.25 5.75 4.50       3.40
86 12A10 PHÙNG THỊ THÚY NGA Nữ 20/07/2000 6.20 4.50 3.75 5.50 3       2
87 12A10 KHỔNG THỊ NGUYỆT Nữ 01/10/2000 6 5.75 3.25 4.50 5.25       3.60
88 12A10 LÊ NGỌC QUYẾT Nam 12/06/2000 6.20 5.25 7 6 4.25       4.80
89 12A10 VŨ THỊ HỒNG THẮM Nữ 02/10/2000 5.60 5.50 4 4 3.50       2.20
90 12A10 ĐẶNG NGỌC THẮNG Nam 19/03/2000 5.60 6.25 4.25 5.75 4.50       3
91 12A10 NGUYỄN HOÀI THƯƠNG Nữ 12/04/2000 5.80 6.75 4.75 5.50 5.75       3.80
92 12A10 HOÀNG THỊ THU TRANG Nữ 23/03/2000 5.80 6.75 6.25 5.75 3.25       3.80
93 12A11 LÊ MAI ÁNH Nữ 25/12/2000 4.80 5.25       2.75 3.75 8.50 2.40
94 12A11 PHÙNG THỊ HỒNG ÁNH Nữ 19/01/2000 6.60 8       5.25 6 6.50 6.20
95 12A11 TRẦN THỊ BIỂN Nữ 19/08/2000 3.20 5       3.25 5.25 5.25 1.80
96 12A11 HOÀNG MẠNH CƯỜNG Nam 30/07/2000 2.60 5       4.25 3.75 7 3
97 12A11 NGUYỄN VĂN CƯỜNG Nam 14/01/2000 2.80 5.25       3 4.25 6.25 2.80
98 12A11 NGUYỄN THỊ DỊU Nữ 29/02/2000 2.40 5.50       4.75 6.50 7.25 3.40
99 12A11 PHÙNG TIẾN DŨNG Nam 27/09/2000 3.80 5.50       7.25 7 6.75 3.40
100 12A11 CHU VĂN ĐẠT Nam 10/01/2000 6.40 6.25       5.25 8 8.50 4.20
101 12A11 NGUYỄN TIẾN ĐẠT Nam 27/11/2000 4.80 5.50       3 5 8 2.80
102 12A11 NGUYỄN CHUNG HẢI Nam 31/08/2000 3.40 5.25       6.75 7 7 2.80
103 12A11 PHÙNG THỊ HIỀN Nữ 01/12/2000 3.20 4.25       3.50 4.75 6.50 2.40
104 12A11 NGUYỄN VĂN HIẾU Nam 23/10/2000 5.80 6.50       3 5.25 7.25 3.20
105 12A11 PHÙNG THỊ KHÁNH HÒA Nữ 26/10/2000 4.80 7.75       6 7.50 9.75 3.40
106 12A11 PHÙNG THỊ THÚY HƯỜNG Nữ 30/03/2000 2.60 6       3.50 6.75 6.75 3.60
107 12A11 PHÙNG THỊ HOÀNG LAN Nữ 25/09/2000 3.40 4.50       2 4 5.50 3.20
108 12A11 TRẦN HOÀNG LÂM Nam 23/06/2000 2.80 5.50       2.50 6 6.75 2.20
109 12A11 ĐỖ THỊ MAY Nữ 19/01/2000 4.40 7.25       7.50 9.25 7.75 3.40
110 12A11 PHÙNG TRẦN ĐỨC MINH Nam 20/01/2000 6 5.25       4.25 6.50 7.25 5.40
111 12A11 CHU THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 20/10/2000 3.40 6.75       6.75 8 8.75 3.20
112 12A11 PHÙNG ÁNH NGUYỆT Nữ 18/09/2000 5 5       3.25 6.25 8 3.40
113 12A11 CHU THỊ QUYÊN Nữ 31/10/2000 4.60 7.50       7.50 8 8.75 2.40
114 12A11 CHU MINH CHIẾN Nam 22/05/2000 5 5.50 4.25 3 4.75       2.80
115 12A11 TĂNG TIẾN HOÀNG Nam 22/09/2000 3.80 4 3.75 2.25 3.75       2.80
116 12A11 LÊ THỊ NGỌC THẢO Nữ 20/02/2000 5.40 7.75       5.50 8 8.25 3.60
117 12A11 LÊ THU THẢO Nữ 22/05/2000 6.60 7.75       4.50 6 8 5
118 12A11 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 31/03/2000 2.60 7       4.25 6.25 9.25 3.20
119 12A11 PHÙNG THỊ HỒNG THẮM Nữ 10/09/2000 2.80 5.25       3.25 4.25 7.25 2.60
120 12A11 PHƯƠNG CÔNG THẮNG Nam 25/07/2000 6.40 7.75       4.75 7.75 9.50 5.80
121 12A11 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÚY Nữ 17/02/2000 6 7       5.75 6.50 8.75 3.40
122 12A11 CHU THỊ THÙY TIÊN Nữ 19/05/2000 4.40 7.25       8.75 8.25 8.75 3
123 12A11 PHƯƠNG HUYỀN TRANG Nữ 13/10/2000 3.80 6       4.25 5.25 8 5.20
124 12A11 PHƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG Nữ 22/01/2000 5.60 6.75       4.50 6.25 7.50 3.80
125 12A11 ĐẶNG THẾ TUÂN Nam 28/01/1999 2 2.75       3.50 3 6 2.40
126 12A11 ĐẶNG THỊ HƯƠNG Nữ 22/10/2000 5.60 6.50 7.25 6.25 2.75       4.20
127 12A11 PHẠM TIẾN MẠNH Nam 20/05/2000 5.20 4.50 4.75 5.75 5       3
128 12A11 BÙI THỊ KIỀU OANH Nữ 31/07/2000 7 5.50 8 7.25 4.50       4
129 12A11 VŨ MINH QUANG Nam 10/05/2000 7.40 4.50 8 7.75 5       3.60
130 12A11 PHAN CÔNG QUYẾT Nam 22/10/2000 6.40 4.25 7.50 6.50 3       3.20
131 12A11 NGUYỄN HỮU THANH Nam 28/10/2000 6 5 7 6.75 4.75       3.60
132 12A11 VŨ THỊ THUỲ TRANG Nữ 27/10/2000 5.60 6.75 4.50 6.25 5.25       4
133 12A12 PHAN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 17/12/2000 4.80 6.50       3.75 5.50 8 2.60
134 12A12 BÙI PHÚ BẮC Nam 08/11/2000 3.20 3.25       5.25 6 6.25 2.60
135 12A12 PHÙNG THANH BÌNH Nữ 11/08/2000 4 7.50       4.75 6 7.50 3.60
136 12A12 NGUYỄN THÀNH CÔNG Nam 01/05/2000 5.80 6.75       4.75 8 7.25 2.60
137 12A12 NGUYỄN VĂN DUY Nam 17/10/2000 2.20 3.25       3.50 6.75 7 3.20
138 12A12 PHAN THỊ BÍCH DUYÊN Nữ 17/04/2000 5.20 5.75       5.75 6 9 2.80
139 12A12 PHẠM VĂN DƯƠNG Nam 18/05/2000 3.20 6.75       5.25 6.50 8 3.60
140 12A12 NGUYỄN THU HÀ Nữ 24/11/2000 5 6.50       3.75 6.25 7 3.80
141 12A12 NGUYỄN THỊ HẢO Nữ 20/07/2000 1.40 4.50       3.25 3.50 3.75 2.60
142 12A12 PHÙNG THỊ THU HẰNG Nữ 13/01/2000 4 7.75       6 7.75 8.50 3
143 12A12 HOÀNG THỊ MINH HIỀN Nữ 28/12/2000 5.60 6.75       3.50 7.50 8.75 5.40
144 12A12 NGUYỄN THỊ THANH HUỆ Nữ 30/12/2000 5 7.25       3.75 6.75 8.25 3
145 12A12 CHU THỊ THU HUYỀN Nữ 08/09/2000 2.80 7.75       5.75 6 8.25 3.80
146 12A12 HOÀNG THỊ THANH HUYỀN Nữ 02/08/2000 5 7       4.50 6.50 7.75 4.20
147 12A12 PHAN VĂN KIÊN Nam 02/03/2000 5.20 4       5.50 8 7.75 2.40
148 12A12 NGUYỄN NGỌC LÂM Nam 12/08/2000 4.80 5.75       4 6.25 8.25 4
149 12A12 ĐÀO DUY LÂN Nam 10/02/2000 2.60 3.50       2.25 4.50 6.75 1.60
150 12A12 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN Nữ 05/11/2000 5 5       1.50 5.25 7 2.60
151 12A12 ĐỖ QUANG LONG Nam 05/08/2000 2.40 2.50       2 4.25 5.50 1.80
152 12A12 NGUYỄN THỊ THANH NGA Nữ 07/11/2000 2.80 8       7 8 7.50 3
153 12A12 NGUYỄN VĂN NGŨ Nam 10/01/2000 4.60 7.50       6.75 8.25 8.25 2.80
154 12A12 LÊ THỊ NHUNG Nữ 09/11/2000 6 7       4.75 7.25 7.75 4.40
155 12A12 NGUYỄN THỊ KIM OANH Nữ 16/12/2000 3.60 6.50       4.50 5.25 7.50 3
156 12A12 HOÀNG THỊ PHƯỢNG Nữ 01/05/2000 3.20 7.25       3.75 4.75 7.25 3.40
157 12A12 CHU CAO SƠN Nam 30/12/2000 5.20 5.75       7 7.75 8 2.20
158 12A12 NGUYỄN VĂN SƠN Nam 19/04/2000 4.80 6.25       4.50 7 8.25 3
159 12A12 CHU NGỌC ANH Nữ 30/05/2000 5.40 6.50 5.25 4 3.50       3.20
160 12A12 PHAN THU GIANG Nữ 09/06/2000 6.60 5.50 3.75 5.50 6.50       4
161 12A12 CHU ĐỨC HIẾU Nam 03/04/2000 5.60 4.50 5 5.50 3.25       2.60
162 12A12 DƯƠNG VĂN THẮNG Nam 09/02/2000 2.60 5       3 5.25 5 1.80
163 12A12 LÊ THỊ HỒNG THU Nữ 07/11/2000 3.20 7       5.50 7.50 8.25 3.40
164 12A12 PHÙNG THỊ HỒNG THÚY Nữ 26/04/2000 4.20 7.50       4.75 6 8 3.40
165 12A12 CHU THỊ THỦY TIÊN Nữ 20/07/2000 2.60 7.50       3.75 7.50 8.25 4
166 12A12 PHÙNG THỊ THU TRANG Nữ 05/03/1999 2.80 3.25       1.75 4.75 7.25 2.40
167 12A12 THÂN THỊ HUYỀN TRANG Nữ 08/06/2000 3.80 6.75       2 2.50 5.25 2.20
168 12A12 NGUYỄN MINH TUẤN Nam 04/10/2000 2.80 5       4.50 5.75 6.50 2.20
169 12A12 LƯƠNG SƠN TÙNG Nam 12/10/2000 4.40 2.75       2.25 5.75 7.75 4.80
170 12A12 NGUYỄN THÀNH LONG Nam 04/03/2000 4.60 5.50 3.25 4.25 4       3.40
171 12A12 CHU THỊ NGỌC MAI Nữ 30/11/2000 6.60 5.50 5.25 5.25 5.75       3.20
172 12A12 NGUYỄN HỒNG NHUNG Nữ 12/06/2000 6.40 5.50 6.75 4.75 5       4.40
173 12A12 NGÔ BÍCH VÂN Nữ 15/02/2000 7.80 5 7 6 6.25       3.20
174 12A13 LÊ THỊ KIM ANH Nữ 11/11/1999 6 6.50       5.75 7.50 8 4
175 12A13 NGUYỄN VĂN ÁNH Nam 29/05/2000 4.20 4.50       4.25 5.25 7.75 2.80
176 12A13 NGUYỄN MAI CHI Nữ 12/10/2000 3.40 4       3.50 4.25 5.75 3.20
177 12A13 NGUYỄN VIỆT CÔNG Nam 30/04/2000 2 2.50       3 1.75 4.50 2.80
178 12A13 PHÙNG THỊ TÂM ĐAN Nữ 05/09/2000 3 5       2.75 6.75 8.25 3.20
179 12A13 VŨ THỊ ĐIỂM Nữ 15/08/2000 3.20 5.50       2.50 5.25 8 3.60
180 12A13 ĐINH THỊ ĐOÁN Nữ 01/08/2000 4.40 6       3.25 4 6.50 3.20
181 12A13 NGUYỄN THU HIỀN Nữ 30/05/2000 3 5.75       1.50 3.25 6.50 2
182 12A13 HÀ DUY HƯNG Nam 30/04/2000 5.40 5.25       4.50 7.50 8.25 3
183 12A13 DƯƠNG THU HƯƠNG Nữ 26/03/2000 3 5       2.25 4.50 7.25 4
184 12A13 NGUYỄN THIÊN HƯƠNG Nữ 21/08/2000 3.40 7       3 7.25 8.50 2.80
185 12A13 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN Nữ 29/10/2000 6.20 7.50       5 6 9.25 3.60
186 12A13 HOÀNG VĂN LÂM Nam 09/01/2000 3 4.75       2.75 5.50 6.50 3.40
187 12A13 ĐỖ THỊ LINH Nữ 12/03/2000 3.40 7.25       1.75 5.75 7.50 4.60
188 12A13 ĐINH THỊ MAI Nữ 24/05/2000 6.40 6.25       2.25 4.25 7 3.40
189 12A13 ĐINH TIẾN MẠNH Nam 24/02/2000 4.60 7.50       7.25 8 7.75 2.60
190 12A13 NGUYỄN THỊ NGÂN Nữ 09/08/2000 4 7.50       3 4.75 8.25 2.40
191 12A13 LÊ THỊ MINH PHƯƠNG Nữ 06/08/2000 3 3       3 4.25 6.50 3.20
192 12A13 LÊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 01/01/2000 3.20 7.75       5 7.25 9 2.40
193 12A13 PHÙNG THẾ QUYỀN Nam 15/12/2000 3.80 6       5.25 6.75 7.75 2.40
194 12A13 NGUYỄN THỊ THÀ Nữ 12/03/2000 4.60 6       2.75 5.50 8 4.20
195 12A13 CHU NGỌC THANH Nam 28/11/2000 3.80 2.75       4.25 5.50 8.25 3.60
196 12A13 PHÙNG VĂN CÔNG Nam 26/07/2000 6.60 5 6.25 6.75 3       3
197 12A13 CHU THỊ THƠ Nữ 14/02/2000 3.20 7.50       5.25 5 9 2.60
198 12A13 NGUYỄN HƯƠNG THƠM Nữ 28/09/2000 6.20 7.50       4.75 5.50 8.75 6.80
199 12A13 CHU THỊ MINH THU Nữ 04/05/2000 4 5.50       4.75 5 8 3.20
200 12A13 LÊ THỊ THÙY Nữ 20/01/2000 2 5.25       3 4.25 8 3
201 12A13 PHÙNG VĂN TOẢN Nam 25/11/2000 4 4.50       2.75 5 6.75 3
202 12A13 PHÙNG THỊ THÙY TRANG Nữ 12/07/2000 5 8.50       5.75 6.50 8.50 4.60
203 12A13 CHU THỊ BÌNH Nữ 24/02/2000 4.80 7 3 3.50 4.50 3 5.75 7.25 3.80
204 12A13 PHAN THÀNH CÔNG Nam 19/09/2000 3.60 4.75 3.75 2.50 3.75 2.25 6 7 2.20
205 12A13 NGUYỄN CƯỜNG DIỆN Nam 15/12/2000 6 6 3.75 5.50 6.75 6.50 7.50 7.75 3.20
206 12A13 NGUYỄN TẤT ĐẠT Nam 08/12/2000 2.80 5 2.75 2.50 4.25 2.50 4.75 6.75 2.40
207 12A13 NGÔ HẢI ĐĂNG Nam 25/03/2000 3.80 6 3.50 2.50 2.25 3 3.75 6.75 3.80
208 12A13 PHAN THỊ NGỌC MY Nữ 02/09/2000 5.20 6 3.75 3.75 5.75 4.25 7.75 7.25 3.80
209 12A13 NGUYỄN BẢO NGỌC Nam 27/09/2000 4 2.50 2 2 2.50 2.25 5.25 7 2.40
210 12A13 NGUYỄN NGỌC SƠN Nam 25/11/2000 4.20 2.75 2.25 4 4 3 5.25 6.75 2.60
211 12A13 NGUYỄN NGỌC THUNG Nam 10/10/2000 6 5.50 6.25 3.25 4.25 3.75 6 9 5.80
212 12A14 NGUYỄN THỊ LAN ANH Nữ 20/08/2000 3 6.25       4.50 5.25 7.50 4.20
213 12A14 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 15/06/2000 3.40 5.50       2.75 6.25 7 2.60
214 12A14 LÊ THỊ NGỌC ÁNH Nữ 16/10/2000 2 7       2.75 4.75 5.25 3.40
215 12A14 TRẦN HOÀNG GIANG Nữ 23/04/2000 5 6       4.75 7 8.50 2
216 12A14 VŨ THỊ NGỌC HÂN Nữ 31/01/2000 4.80 8       7.25 9.25 9.75 3.80
217 12A14 ĐÀO THU HƯỜNG Nữ 07/11/2000 6.40 6.50       3.75 5 8 4.80
218 12A14 ĐÀO THỊ THU LAN Nữ 07/12/2000 3.80 6       1.75 4.50 6.25 2.20
219 12A14 LÊ THỊ THANH LAN Nữ 24/10/2000 6.20 8.25       5.25 6 8 7
220 12A14 ĐỖ THỊ KIM LIÊN Nữ 26/11/2000 6 7.50       3.75 4 6.75 5
221 12A14 LÊ THỊ NGỌC LINH Nữ 14/12/2000 5.60 7       4.75 5.75 8.50 5.80
222 12A14 NGUYỄN BÁ LINH Nam 29/11/2000 4.60 5       5.50 6.50 7.25 3.60
223 12A14 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG LY Nữ 30/11/2000 2.60 7       3.25 5.75 8.25 1.80
224 12A14 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI Nữ 03/02/2000 4.20 6.25       4 6.75 7.75 2.60
225 12A14 ĐỖ THỊ THÚY NGA Nữ 08/10/2000 6.20 7.25       4.25 7 9 7.20
226 12A14 ĐỖ THỊ NGÂN Nữ 27/09/2000 5 6       2 5.75 8.25 2.40
227 12A14 ĐỖ THỊ NGỌC Nữ 05/11/1999 4 6.75       3.75 4 6.25 5.40
228 12A14 LÊ THỊ HỒNG NHUNG Nữ 07/05/2000 4.80 3.50       4.25 5.25 8.50 2.40
229 12A14 LÊ THỊ TRANG NHUNG Nữ 07/05/2000 4 5.25       2.75 4.75 7 2.60
230 12A14 PHÙNG NGỌC PHÚC Nam 08/10/2000 5 5.50       4.75 6.50 8.50 4.20
231 12A14 NGUYỄN MINH QUANG Nam 05/10/2000 3.60 6.50       4.25 6.75 8.25 3.20
232 12A14 CHU THỊ DIỄM QUỲNH Nữ 03/10/2000 3.80 8.25       3.50 6.50 7.25 3.20
233 12A14 NGUYỄN THỊ HƯƠNG QUỲNH Nữ 01/02/2000 4.80 6.50       4.25 7 9 4.80
234 12A14 NGUYỄN THÚY QUỲNH Nữ 03/08/2000 4.40 7       7.75 8 8 3.80
235 12A14 TRẦN THỊ THU QUỲNH Nữ 04/06/2000 5.40 7.25       4 4.75 7.25 3.40
236 12A14 CHU TRỌNG SÁNG Nam 24/12/2000 4 5.50       4.25 7.25 8 3
237 12A14 PHAN MẠNH TÀI Nam 25/05/2000 4.40 7       6 6.75 8 3
238 12A14 NGUYỄN THỊ HÀ CHI Nữ 24/07/2000 5 6.25 4.75 4.75 5.50       2.80
239 12A14 PHÙNG VĂN DU Nam 26/08/2000 6.20 4.25 4.75 5.25 3.50       2.40
240 12A14 PHÙNG TIẾN THÀNH Nam 03/11/2000 3.20 5.50       3.50 5.75 6.50 4.40
241 12A14 PHÙNG THỊ THÚY THẢO Nữ 01/04/2000 3.40 6.25       3.25 6 7.25 3.20
242 12A14 LÊ THỊ MINH THU Nữ 21/12/2000 3 6.75       3 5 7 3.80
243 12A14 NGUYỄN THỊ HOÀI THU Nữ 28/09/2000 3.60 6       3 6.50 7.50 3
244 12A14 MAI ANH THƯ Nữ 03/11/2000 3.80 5.25       3.25 5 7.75 3.20
245 12A14 VŨ ANH THƯ Nữ 17/05/2000 4.80 6.50       2.50 6.50 8 4.60
246 12A14 PHÙNG THỊ THU TRANG Nữ 08/09/2000 5.80 6.25       2.50 4.75 8.25 3
247 12A14 ĐỖ THỊ TUYẾT Nữ 18/08/2000 5.80 7       2.25 5.25 7 6.80
248 12A14 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Nữ 28/10/2000 6 7.50 3.50 3.75 4.25 4.25 6.75 7.25 4
249 12A14 NGUYỄN NGỌC TUẤN Nam 03/11/2000 5 5 2.75 3 4.50 5 6.75 7.25 2.80
250 12A15 BÙI THỊ LAN ANH Nữ 05/08/2000 3.80 6.50       3.50 4 8 2.60
251 12A15 LÊ DUY ĐỊNH Nam 24/01/2000 3.20 5       3.75 6.75 8 1.80
252 12A15 LÊ DUY ĐỒNG Nam 29/05/2000 4.40 4.75       3.75 5.75 8.25 1.80
253 12A15 PHÙNG THANH HẰNG Nữ 13/10/2000 5.80 4.25       3.50 5 7 4.20
254 12A15 LÊ THỊ HÂN Nữ 23/09/2000 3.60 5.25       4 4.25 6.75 2.20
255 12A15 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN Nữ 15/04/2000 3.80 6       2.75 5 7 2.80
256 12A15 THÂN THỊ THANH HOA Nữ 15/06/2000 3.20 5.50       3.50 4.75 8.25 1.80
257 12A15 CHU THỊ HÒA Nữ 30/09/2000 5.20 8.25       4 4.75 7.75 5.60
258 12A15 PHÙNG THỊ THÚY HỒNG Nữ 20/09/2000 4 5       2 4.25 7.25 3.20
259 12A15 PHÙNG MINH HUỆ Nữ 28/09/2000 4.80 7.75       3.75 4.75 7 3.60
260 12A15 PHẠM VĂN HƯƠNG Nam 01/09/2000 3.60 2.75       4 4.75 6.75 2
261 12A15 PHẠM TRUNG KIÊN Nam 13/12/2000 4.60 4.50       4.75 7.25 6.25 2.80
262 12A15 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Nữ 26/11/2000 2.80 6       4.25 5.75 7 2.80
263 12A15 PHÙNG THỊ TUYẾT MAI Nữ 20/03/2000 6 7.50       3.75 6 7.50 4.60
264 12A15 NGUYỄN THỊ HỒNG NGA Nữ 18/02/2000 5.60 6.75       4 7 8.25 3.20
265 12A15 PHẠM MINH NGỌC Nam 28/12/2000 5.40 4.25       3.25 5 6.25 2.80
266 12A15 CHU THỊ MINH NGUYỆT Nữ 20/09/2000 4.80 6       3 6.50 8 1.60
267 12A15 PHÙNG HỒNG NHUNG Nữ 22/06/2000 3.60 5.25       3.25 4 6.75 3
268 12A15 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Nữ 27/09/2000 3 5.75       4.25 4.25 7.75 2.20
269 12A15 TÔ HỮU QUYẾT Nam 30/07/2000 3 3.50       1.75 4.75 6.25 1.40
270 12A15 THÂN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 15/05/2000 4 7       5 6.50 5.50 3.20
271 12A15 PHAN QUANG THÁI Nam 16/02/2000 4.80 7       5 5.75 7.25 2.40
272 12A15 NGUYỄN ĐỨC DUY Nam 01/07/2000 5.40 3.75 6.25 7.50 7       5.80
273 12A15 NGUYỄN VĂN DƯƠNG Nam 21/07/1999 5.20 3.25 7 6.50 4.25       2.20
274 12A15 NGUYỄN THỊ MINH HÒA Nữ 15/03/2000 7.20 4 5 4.50 5.25       3.20
275 12A15 NGUYỄN MINH TUẤN Nam 25/02/2000 2.80 5.25       5 7 6.75 2
276 12A15 PHÙNG THỊ TUỆ Nữ 26/01/2000 3.80 7       3.25 4.75 6.25 3.20
277 12A15 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 22/10/2000 4 5       4.25 4.75 8.75 2.60
278 12A15 PHÙNG THANH HẢI Nam 20/03/2000 3.80 2.75 4.25 3.50 5 3.75 6.25 5.25 3
279 12A15 PHÙNG THỊ THU HIỀN Nữ 17/11/2000 6.40 6.50 3 3.50 6 3.25 3.75 7.25 4.20
280 12A15 TRẦN NHẬT LỆ Nữ 05/05/2000 4.80 6 3.25 2.50 6.25       3.60
281 12A15 NGUYỄN HOÀNG HẢI LONG Nam 21/10/2000 3.60 5 3.75 2.50 5.50 5.25 7 8 3.60
282 12A15 CÔNG THỊ OANH Nữ 13/03/2000 6 5 6 6.25 4       3.40
283 12A15 LÊ KIM PHƯỢNG Nữ 06/01/2000 4.60 5.50 2.75 2 4.25       3.20
284 12A15 CHU THỊ THANH THANH Nữ 25/10/2000 6.60 5.50 4.75 4.50 4.75       3.20
285 12A15 PHÙNG THỊ HỒNG THẮM Nữ 20/11/2000 7.60 7.50 6.50 6.50 4.75       3.20
286 12A15 NGUYỄN ĐỨC THIỆN Nam 19/05/2000 5.60 5 4 3.25 8       2.60
287 12A15 TÔ THỊ KIM THOAN Nữ 06/12/2000 5.20 6 2.75 4 7       3.60
288 12A15 NGUYỄN VĂN TÙNG Nam 06/06/2000 5.40 5.25 3.50 3.75 6.50       4.20
289 12A15 HOÀNG ANH TUẤN Nam 08/11/1999 1.60 4.50 2.25 2.50 4 2.50 3.50 5.75 2.80
290 12A15 TRẦN QUANG VINH Nam 16/12/2000 4.80 5.25 3.25 3.75 3.75 3.25 5.50 7 2.20
291 12A2 PHÙNG PHƯƠNG ANH Nữ 17/11/2000 6.20 9       4.50 5.25 9.25 8.20
292 12A2 TRẦN THỊ HOÀNG ANH Nữ 13/10/2000 6.60 8       4.50 7.75 8.50 7.80
293 12A2 PHÙNG THU HÀ Nữ 15/02/2000 7.80 8       4 5.75 8 8.40
294 12A2 DƯƠNG THỊ HIỀN Nữ 11/05/2000 6.40 7.75       5.25 6.25 8.25 7.20
295 12A2 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN Nữ 23/02/2000 5.80 8.50       5 6.25 7.25 6.60
296 12A2 ĐINH THÀNH LONG Nam 23/09/2000 7.20 6.50       4.75 8 8.50 8
297 12A2 PHÙNG ÁNH NGUYỆT Nữ 24/11/2000 7.80 8       4.50 7 7.75 7.60
298 12A2 NGUYỄN THỊ NHUNG Nữ 26/10/2000 6 7.50       3.25 7.25 8 7
299 12A2 ĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG Nữ 12/02/2000 7.40 8.75       3.75 6.50 8.75 7.40
300 12A2 NGUYỄN MAI ANH Nữ 30/07/2000 7 5.25 7 7.75 5       4.20
301 12A2 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 24/12/2000 7 5.75 7.25 7 4.25       3
302 12A2 NGUYỄN HOÀNG DŨNG Nam 19/12/2000 5.80 5 4.50 3 4       7.20
303 12A2 NGUYỄN TIẾN DŨNG Nam 07/02/2000 6.60 6 7.25 6.75 4.75       2.80
304 12A2 NGÔ THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 21/02/2000 8.40 3.75 8 6 4.50       9
305 12A2 LÊ THỊ NGỌC HÀ Nữ 07/05/2000 6.60 6.25 5.75 8.25 6.25       4.80
306 12A2 NGUYỄN THÚY HẰNG Nữ 11/02/2000 5.40 6.50 5.75 6 4.50       2.60
307 12A2 PHÙNG THỊ THANH HIỀN Nữ 26/10/2000 5.80 8 4.50 7 7       4.20
308 12A2 PHAN THỊ THU HUỆ Nữ 06/09/2000 7.40 6.50 7 8 5       4.40
309 12A2 PHÙNG VĂN HÙNG Nam 27/07/2000 6.60 4.75 7.50 7.75 5       3.40
310 12A2 ĐỖ THỊ THẢO Nữ 13/01/2000 8.80 8       5 7.75 8 9.20
311 12A2 PHÙNG TIẾN HƯNG Nam 23/04/2000 8.80 6.50 8.50 8 7       4
312 12A2 VŨ THỊ ÁNH KIỀU Nữ 11/08/2000 6.40 5.75 6.75 6.25 4.75       4
313 12A2 PHÙNG MẠNH LÂM Nam 04/03/2000 7.20 7.25 6.75 2.75 5.50       7.80
314 12A2 NGUYỄN DIỆU LINH Nữ 08/05/2000 6.80 7 3.75 8.50 7.75       4.60
315 12A2 HOÀNG HẢI LONG Nam 13/08/2000 7 4.50 8.50 3 3.75       5.80
316 12A2 PHÙNG HOÀNG LONG Nam 10/03/2000 4.80 3.25 6 6.50 3.25       2.80
317 12A2 PHÙNG HOÀNG LONG Nam 27/10/2000 7.80 5 7 8.75 3.75       3.60
318 12A2 TRẦN ĐỨC LƯƠNG Nam 23/02/2000 6.20 4.75 6.50 4.25 4.25       7
319 12A2 NGUYỄN QUANG MINH Nam 03/11/2000 8.20 6 8.25 9 6.50       4.40
320 12A2 PHÙNG HUYỀN MY Nữ 10/08/2000 8.20 6 7 7 5.25       5.40
321 12A2 TRẦN BẢO NINH Nam 23/09/2000 8.40 4.25 5 8.50 8.50       5.60
322 12A2 TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG Nữ 24/08/2000 7 8.25 3.50 8.50 7.50       4.80
323 12A2 NGUYỄN THỊ THANH PHƯỢNG Nữ 01/05/2000 6.80 6.25 8.25 8.50 7.50       4.60
324 12A2 LÊ THỊ HƯƠNG THẢO Nữ 27/11/2000 8 6.50 7 6.75 3.25       2.80
325 12A2 NGUYỄN NGỌC TÍN Nam 27/07/2000 7.40 5 3.75 8 7.50       2.40
326 12A2 PHÙNG HỮU PHƯỚC TOẠI Nam 05/08/2000 8.80 5.75 8.25 9.50 6       4.80
327 12A2 LÊ ANH TRUNG Nam 18/02/2000 5.80 6.75 4.75 4.50 3.75       4.40
328 12A2 ĐINH TRỌNG TÚ Nam 08/01/2000 6.80 5 7.50 7.25 4.50       3.40
329 12A2 NGUYỄN MINH TÚ Nam 30/09/2000 7.20 5.50 7 8 4.75       4.40
330 12A2 BÙI MINH TUẤN Nam 10/09/2000 8 5.50 8.50 9.25 6.50       4.60
331 12A2 TRẦN NGỌC VĂN Nam 26/10/2000 7 5.25 6.25 4 4.25       6.60
332 12A3 BÙI NGỌC ANH Nam 01/02/2000 4.20 3.25       2.75 3.50 7.25 2.40
333 12A3 LÊ HẢI ĐÔNG Nam 30/01/2000 3.40 4.25       3.75 6 7.25 2.60
334 12A3 PHÙNG THỊ THU HÀ Nữ 08/05/2000 6.40 7.50       4 6.50 8.25 6
335 12A3 PHÙNG THỊ THU HẰNG Nữ 07/09/2000 4 5.50       2 6 7.75 5.40
336 12A3 PHÙNG THỊ THANH HUYỀN Nữ 29/03/2000 5.40 7.75       5.25 6.75 7.75 6.60
337 12A3 CHU THỊ VÂN HƯỜNG Nữ 31/05/2000 5 7       3.75 6.75 7 6
338 12A3 NGUYỄN DIỆU LINH Nữ 03/10/2000 7.40 8       2.50 4.50 7.75 6.40
339 12A3 PHẠM NGỌC LOAN Nữ 11/09/2000 6.60 8.50       4.50 5.50 8.25 9.20
340 12A3 PHÙNG THỊ ÁNH NGỌC Nữ 02/10/2000 5.40 8.25       3.50 6 8.25 5
341 12A3 LÊ HỮU PHÚ Nam 30/04/2000 5.80 7.50       4 6.25 7.75 6.80
342 12A3 PHƯƠNG THU PHƯƠNG Nữ 22/09/2000 6.80 8.75       3 5.25 7.50 7.20
343 12A3 ĐẶNG THẾ BÁCH Nam 23/01/2000 6 4 6 6.25 7.50       7
344 12A3 NGUYỄN THỊ NGỌC DUỆ Nữ 03/08/2000 6.40 5.50 7 5.75 4.25       4
345 12A3 NGUYỄN PHƯƠNG HẠNH DUNG Nữ 09/11/2000 5.40 6.50 2.50 4.75 6.25       4
346 12A3 BÙI HƯƠNG GIANG Nữ 02/09/2000 6 5.50 4.25 4.75 5.75       4.40
347 12A3 TRẦN MẠNH HÙNG Nam 17/07/2000 5.80 6.50 5.75 7.75 3       3
348 12A3 PHAN QUỲNH THƠ Nữ 06/03/2000 4.40 7.50       4.50 4.75 7 5.40
349 12A3 HOÀNG THỊ HỒNG THÚY Nữ 28/03/2000 5.80 8.50       5 6.75 9.25 8.20
350 12A3 NGUYỄN THỊ MINH THÚY Nữ 15/06/2000 5.80 8.25       4.25 6.50 8.25 6.60
351 12A3 NGUYỄN THỊ THU TRANG Nữ 19/09/2000 4.80 7.75       3.25 7.50 7.25 6
352 12A3 NGUYỄN HOÀNG VIỆT Nam 04/11/2000 5 7.75       6.50 6.50 9 3.60
353 12A3 CHU THỊ HẢI YẾN Nữ 09/07/2000 5.80 7.75       4.75 4.25 7 3.20
354 12A3 NGUYỄN THỊ KIM ANH Nữ 05/03/2000 5.40 6.50 5 2.50 3.75 1.75 6 6 6.40
355 12A3 LÊ NGỌC DŨNG Nam 01/04/2000 4.80 6.25 5.25 3.50 5 4.25 7 8 3.60
356 12A3 ĐÀO THỊ THU HƯƠNG Nữ 06/12/2000 6.40 7 5 3.25 2       3.20
357 12A3 NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG Nữ 03/12/2000 6.20 6.25 6 8.25 5       4.40
358 12A3 PHÙNG TRUNG KIÊN Nam 01/12/2000 5.80 4.50 6 3.50 3.50       3.80
359 12A3 NGUYỄN LÊ LINH Nam 11/09/2000 6.60 5 6 6.25 2.25       2.80
360 12A3 NGUYỄN THUỲ LINH Nữ 13/03/2000 6 5 3 3.25 5.25 2.25 7.25 6.75 4
361 12A3 NGUYỄN VĂN LỤC Nam 25/02/2000 6.40 5 8 6.75 4       4.60
362 12A3 ĐỖ PHƯƠNG MAI Nữ 04/04/2000 6.20 5 7 3.50 6.25       4
363 12A3 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Nam 30/12/2000 5.80 4 2.25 4 6       2.40
364 12A3 PHÙNG THỊ PHƯƠNG NGA Nữ 14/01/2000 6 6 3 8 6.25       3
365 12A3 CHU QUANG NGỌC Nam 23/03/2000 7 4.50 7 5.25 3.50       7.80
366 12A3 TRẦN THỊ KIM NHUNG Nữ 14/01/2000 6.20 6.25 4.50 6 6       3.40
367 12A3 NGUYỄN ĐÌNH PHÚ Nam 29/02/2000 7.20 4.50 7 6 4.75       2.80
368 12A3 NGUYỄN QUỐC THÁI Nam 22/11/2000 5 5.50 5.50 6.25 3.25       2.20
369 12A3 NGUYỄN NGỌC THƯ Nam 14/07/2000 6.20 5.75 5.25 2.75 3.75       6.40
370 12A3 VŨ QUANG MINH Nam 21/08/2000 5.20 5.50 3.75 4.75 4.75 3.25 6 7.25 3.20
371 12A3 ĐINH THỊ NGỌC TRÂM Nữ 23/07/2000 3 5.75 4 2.50 3.50 4 2.75 6.75 2.80
372 12A3 PHƯƠNG LAN TRINH Nữ 08/05/2000 6 6.50 2.50 4.75 8.25 2.50 4.25 7.50 5.80
373 12A4 PHƯƠNG CÔNG DŨNG Nam 13/08/2000 2.60 4.50       2.75 5.75 6.25 2.80
374 12A4 NGUYỄN ĐỨC DUY Nam 15/11/2000 4 5.50       4 5.75 7.25 1.40
375 12A4 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN Nữ 16/05/2000 5 4.50       3.75 4.75 6.50 2.80
376 12A4 NGUYỄN TÔ ĐẨU Nam 26/10/2000 4.20 1.75       4.25 6 6 2.40
377 12A4 NGUYỄN KHẮC ĐIỆP Nam 07/11/2000 1.60 2.75       3.50 4.50 5 2.60
378 12A4 NGÔ THỊ HOAN Nữ 06/07/2000 6.40 8       4.25 6.75 8.50 3.80
379 12A4 HÀ NHƯ NGỌC LAN Nữ 30/09/2000 4.20 7       3 6.75 7 4.60
380 12A4 VŨ HUYỀN LINH Nữ 03/07/2000 3.40 7       2.75 4 7.25 5.20
381 12A4 LÊ THỊ HOA MAI Nữ 09/12/2000 2.60 8       8.25 8 7.75 2.20
382 12A4 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGA Nữ 31/10/2000 5.60 8.50       2.25 4.50 5.25 5
383 12A4 PHÙNG BẢO NGỌC Nữ 16/05/2000 6.40 8.50       4.25 7.50 7.75 7.40
384 12A4 LÊ LAN ANH Nữ 14/06/2000 4.80 6.50 3 4.50 4.75       2.80
385 12A4 NGUYỄN THỊ MAI ANH Nữ 14/12/2000 6.20 3.50 6.25 6.50 3.50       3.20
386 12A4 NGUYỄN VĂN BẮC Nam 03/03/2000 5.40 3.75 6 4.75 3.75       4.60
387 12A4 NGUYỄN ĐÌNH HẢI Nam 13/05/2000 6.40 6.50 7 5.75 3.25       3.80
388 12A4 NGÔ HUY HOÀNG Nam 22/11/1999 7.40 5.50 7.25 8.50 3       2.80
389 12A4 NGUYỄN SINH HÙNG Nam 23/12/2000 6.40 5.25 5.75 3 3.75       3.60
390 12A4 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 09/02/2000 6.40 7.75       3 5.25 7.50 6.20
391 12A4 ĐẶNG THỊ MINH THU Nữ 04/04/2000 5.80 7.75       3.75 5.50 7.25 5.40
392 12A4 LÊ QUANG TÚ Nam 28/01/2000 3.60 3       3.25 6 7 2.80
393 12A4 LÊ ÁNH TUYẾT Nữ 11/12/2000 6 8.25       3.25 9.25 9.25 7.80
394 12A4 NGUYỄN THỊ THÚY VUI Nữ 17/04/2000 5 6.50       2.50 5.75 6 3.60
395 12A4 CHU MINH ANH Nam 02/11/2000 3 3.50 3 1.75 3.25 3.25 3 6.50 3
396 12A4 ĐẶNG TIẾN ĐẠT Nam 04/07/2000 4.40 3 4.25 4.25 4 3.50 4.50 7.75 1.80
397 12A4 NGUYỄN ĐỨC ĐẠT Nam 13/08/2000 3.40 4.50 3.75 3.75 4.50 4 3.75 6 4.20
398 12A4 TRẦN THU HÀ Nữ 19/04/2000 5.20 6.25 5 3 3.75 3.25 6.25 6.75 6
399 12A4 DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG Nữ 24/02/2000 5.80 6 3.75 4.50 4.75       1.60
400 12A4 HOÀNG THỊ HƯỜNG Nữ 14/01/2000 5.60 6 2.75 4.25 4.50       3.40
401 12A4 CHU MINH KHANG Nam 02/06/2000 5.80 5.50 6.50 5.50 4.25       5.20
402 12A4 PHÙNG THỊ LAN Nữ 18/09/2000 5.40 5 4.75 4.75 2.75       2.80
403 12A4 NGUYỄN QUANG MINH Nam 04/12/2000 4.40 6.25 3.75 3 3       2.80
404 12A4 ĐÀO THỊ HỒNG NGÁT Nữ 15/07/2000 5.80 6 7.75 5.75 5       3.60
405 12A4 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Nữ 27/03/2000 4.80 6.75 1 4.75 5.75       3.80
406 12A4 LÊ VĂN NINH Nam 20/01/2000 4.20 3.25 2.25 2.50 2       1.80
407 12A4 TRẦN HOÀI PHƯƠNG Nữ 03/04/2000 5.60 8 6.25 3 3.25       5.20
408 12A4 LÊ THỊ DIỄM QUỲNH Nữ 26/10/2000 5 6.25 4 4 3.25       1.60
409 12A4 NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO Nữ 01/09/2000 6 7.50 5.50 3.50 5.50       5
410 12A4 NGUYỄN THỊ TÀI THU Nữ 12/09/2000 4.40 3.25 3.75 2 3.50       3.60
411 12A4 PHÙNG THỊ THANH THƯ Nữ 11/06/2000 4.20 5.50 6 6 5       4.20
412 12A4 BÙI THẾ TOÀN Nam 27/09/2000 2.40 5.50 3 2.25 3.75       2.20
413 12A4 NGUYỄN ANH TÙNG Nam 28/01/2000 6 5.50 7 6.25 2.75       2.80
414 12A4 NGUYỄN THU UYÊN Nữ 20/05/2000 3 5.25 3.75 3.50 4       4
415 12A5 HOÀNG THỊ PHƯƠNG ANH Nữ 09/11/2000 5.40 6       3.75 5.25 5.75 4.40
416 12A5 VŨ NGỌC ÁNH Nữ 13/08/2000 4.80 7.75       5.25 8.25 7.75 3.40
417 12A5 NGÔ QUỲNH CHÂU Nữ 14/08/2000 2.20 5.50       2.50 4.50 6.50 2.20
418 12A5 NGUYỄN HỒNG HẠNH Nữ 03/12/2000 5.20 4       2.75 3.75 5.50 2.60
419 12A5 NGUYỄN VĂN HIẾU Nam 23/11/2000 4.60 4.25       4 7 8.25 2.20
420 12A5 TRẦN QUANG HIẾU Nam 25/04/2000 3.40 5.75       7 7 7 2.80
421 12A5 NGUYỄN THỊ HỒNG HOA Nữ 01/01/2000 4.60 7.50       3 6.50 7.75 1.60
422 12A5 LÊ THỊ HỒNG Nữ 16/01/2000 3.60 8       4.75 7.25 7.75 2.60
423 12A5 NGUYỄN TÙNG LÂM Nam 28/04/2000 2.80 3.50       3 3.75 5.75 2.80
424 12A5 PHÙNG ĐỨC LƯƠNG Nam 27/01/2000 1.80 5       2.25 4.25 7.75 2.20
425 12A5 TRƯƠNG PHƯƠNG NAM Nam 20/10/2000 4.40 6       5 5 7.50 2.80
426 12A5 NGUYỄN HỒNG NHUNG Nữ 05/01/2000 4 6.50       4 5.25 8 3.60
427 12A5 BÙI THỊ PHƯƠNG OANH Nữ 24/11/2000 5.20 7.25       4.75 6.75 8.50 4.80
428 12A5 PHAN VĂN PHI Nam 08/03/2000 4.40 5.50       4.25 4.75 5.75 2
429 12A5 NGÔ THU QUỲNH Nữ 14/08/2000 2.40 7       2.75 4.50 5.25 1.80
430 12A5 PHÙNG THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 01/11/2000 3.40 3.50       2.50 4.50 5.25 2.60
431 12A5 PHÙNG THỊ SÁU Nữ 31/07/2000 3.80 6.75       5 5.50 7.25 1.80
432 12A5 HOÀNG THỊ MINH ANH Nữ 28/01/2000 6 6.75 5.50 5.25 5.50       3.60
433 12A5 DƯƠNG KHÁNH DUY Nam 21/09/2000 8 4.75 7.50 7.50 4.50       3
434 12A5 CHU MINH ĐỨC Nam 06/07/2000 4 5.50 4.75 4.25 4.25       1.80
435 12A5 PHÙNG THỊ THU HÀ Nữ 19/09/2000 5.20 5.25 5.25 4.25 3.75       5.20
436 12A5 TRẦN VĂN HẢO Nam 11/07/2000 6.40 6.25 6.75 6.75 5.75       3.40
437 12A5 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ 13/12/2000 5.20 8 6 4 4.25       3.20
438 12A5 BÙI THU TRANG Nữ 27/10/2000 3 8.25       3.75 8 7.50 2.40
439 12A5 CHU THỊ HUYỀN TRANG Nữ 12/11/2000 4.60 6.75       4.25 4.50 7 3.20
440 12A5 ĐÀO THIÊN TRANG Nữ 20/04/2000 1.40 6       3 6.25 7.75 2.80
441 12A5 ĐẶNG THỊ HẠNH TRANG Nữ 23/08/2000 6.20 6.50       4.50 7.50 8 6.40
442 12A5 LÊ HỮU TRỌNG Nam 21/08/2000 3.20 5       7 8.50 8 2.40
443 12A5 PHÙNG THỊ THÚY HƯỜNG Nữ 14/04/2000 5.60 6.75 1.25 4.75 4.75       3.40
444 12A5 NGUYỄN HẢI LONG Nam 10/09/2000 5.80 5 7 4 5       3
445 12A5 ĐẶNG XUÂN MẠNH Nam 16/08/2000 6 4.25 6.75 4.50 3.25       3.20
446 12A5 ĐẶNG THẾ NAM Nam 23/08/2000 4 4 2.75 4.25 3.50       3
447 12A5 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG Nữ 18/10/2000 8 4.25 6.50 6 1.75       6
448 12A5 TRẦN QUANG TÀI Nam 22/01/2000 5.80 3.75 5.25 4.25 2.25       3
449 12A5 CHU NHẬT TÂN Nam 26/10/2000 3.60 5.50 4.50 3.75 4.50       3.40
450 12A5 NGUYỄN ĐỨC THIỆN Nam 20/04/2000 5.80 3.75 4 4.75 6.25       2.20
451 12A5 CHU DUY TIẾN Nam 11/07/2000 5.80 5.25 5.75 5 4.25       3.40
452 12A5 ĐẶNG ANH TUẤN Nam 10/10/2000 6.80 4 6.75 5.75 5.25       8.20
453 12A5 NGUYỄN THỊ TƯƠI Nữ 07/08/2000 6 4.50 5 5 3.50       2.60
454 12A5 TRẦN NGỌC NINH Nam 19/04/2000 3.40 4 2.50 1.75 2.25 2 5 7.25 2.20
455 12A6 CHU TUẤN ANH Nam 13/10/2000 2.40 3.50       3.25 5.75 6.75 2.20
456 12A6 NGUYỄN THỊ KIỀU CHINH Nữ 03/10/2000 2.20 5.75       3.25 5.75 7.75 4
457 12A6 NGUYỄN TRÀ GIANG Nữ 26/08/2000 5.20 6.25       2.75 5.50 7.50 4
458 12A6 HOÀNG NGỌC HÀ Nam 21/03/2000 4 5.25       3.75 7.25 6.50 3
459 12A6 ĐỖ QUANG HÀO Nam 29/12/1999 2 4.25       3.25 7.50 8.25 3.20
460 12A6 CHU CÔNG HẬU Nam 06/03/2000 2.80 5.50       4.25 6 7.50 3.20
461 12A6 VŨ ĐỨC HẬU Nam 03/08/2000 6.20 3.25       4.50 7.50 8 2.40
462 12A6 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 27/03/2000 2.80 5       2.75 5.50 6.50 2.40
463 12A6 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ 21/04/2000 4 6       2.75 4.50 7.75 4
464 12A6 PHÙNG ĐĂNG HOÀNG Nam 11/02/2000 3.60 5.50       4 6 7 3.20
465 12A6 PHÙNG THỊ HUYỀN Nữ 17/01/1999 3.60 4       1.75 3.75 5.50 1.60
466 12A6 VŨ THỊ THU HUYỀN Nữ 17/10/2000 3.60 4.50       1.75 3.50 5.75 2.20
467 12A6 VŨ THỊ THU HUYỀN Nữ 25/09/2000 3.20 4.50       4.25 6.50 7.25 2.80
468 12A6 PHÙNG THỊ HƯƠNG Nữ 20/10/2000 4 4.50       4 7.25 8 3.60
469 12A6 LÊ TRUNG KIÊN Nam 08/12/2000 4.20 3       2.75 4.75 5.25 3.20
470 12A6 PHÙNG THANH LAM Nữ 24/05/2000 3.80 5.50       5.25 5.75 8.75 3
471 12A6 CHU THỊ THANH LOAN Nữ 25/05/2000 4.40 5.50       4 6.50 7.50 3.20
472 12A6 PHÙNG VĂN LƯỢNG Nam 02/10/2000 3.80 5       2 5.50 5.75 3.60
473 12A6 CAO THỊ HẢI LÝ Nữ 04/01/2000 5.40 7.75       8 9.25 8.25 3.40
474 12A6 NGUYỄN TUẤN NGHĨA Nam 15/04/2000 5.20 5.75       5.25 6.50 8 2.60
475 12A6 NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC Nữ 15/08/2000 5.40 7.75       3.25 6.50 8 4.60
476 12A6 NGÔ THỊ TUYẾT NHUNG Nữ 01/11/2000 6.20 7.75       2.25 5.25 5.50 3.40
477 12A6 PHAN VĂN PHƯƠNG Nam 12/12/2000 4.20 3.25       3.50 4.75 5.50 1.80
478 12A6 PHÙNG THỊ THU PHƯƠNG Nữ 17/10/2000 3.20 6.75       3 5.75 6.75 3.40
479 12A6 PHÙNG VĂN QUANG Nam 13/09/2000 2.80 3.50       2.25 4.75 6 4.40
480 12A6 NGÔ THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 15/01/2000 3.60 6       4.75 4.75 6.25 3.60
481 12A6 NGUYỄN LAN ANH Nữ 18/09/2000 5.60 5 3.25 4.75 6.75       5.20
482 12A6 ĐINH MẠNH CHIẾN Nam 05/07/2000 6.60 5.75 7.75 7 4.75       3.40
483 12A6 CHU MẠNH HÙNG Nam 18/09/2000 6.40 4 5.50 8 2.50       3.40
484 12A6 NGÔ THỊ THỦY Nữ 18/08/2000 5.60 3.75       4.25 5.50 8.75 4
485 12A6 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Nữ 27/02/2000 4.60 6       3.75 7.25 6 6.80
486 12A6 PHÙNG PHƯƠNG TRINH Nữ 02/01/2000 4.40 7.75       3.25 4.75 7 6
487 12A6 PHÙNG ĐÌNH TUYẾN Nam 05/04/2000 2.80 6       2.50 5.50 6.50 2.60
488 12A6 NGUYỄN TRUNG KIÊN Nam 15/06/2000 6.40 4.75 4.50 3.75 4.25       3
489 12A6 LÊ THỊ KIỀU OANH Nữ 12/10/1999 2.60 4.25 2.50 4 5.25       3.60
490 12A6 NGUYỄN VIỆT PHƯƠNG Nam 08/08/2000 6 5.25 6 6 4.75       5.80
491 12A6 NGUYỄN ANH QUÂN Nam 02/12/2000 4.20 5 4.50 4.75 2.50       3
492 12A6 PHÙNG TIẾN SAN Nam 16/09/2000 6.40 4.50 6 7 4.75       2.60
493 12A6 CHU THỊ THẢO Nữ 13/03/2000 6.40 6.50 7 7.50 5.25       5.80
494 12A6 NGUYỄN THỊ NGỌC THÚY Nữ 20/10/2000 5 5.50 2.50 5.75 5.50       4.20
495 12A6 CHU VĂN TIẾN Nam 15/10/2000 5.60 4.75 3.75 4.75 4       4.20
496 12A7 PHÙNG VĂN CẦU Nam 14/09/1999 2.80 6       3.50 4.25 5.50 3.20
497 12A7 PHÙNG THỊ DUNG Nữ 23/03/2000 4.20 6       3 3.25 6.75 3
498 12A7 PHÙNG THỊ THU HÀ Nữ 26/04/2000 5.40 5       4.25 4.50 6.75 2.40
499 12A7 TRẦN THU HÀ Nữ 28/06/2000 3.20 5       2.50 4.25 5.50 3
500 12A7 CHU CÔNG HẢI Nam 23/02/2000 4.60 4.25       3.75 8 6.75 3
501 12A7 PHƯƠNG THỊ MỸ HẠNH Nữ 17/12/2000 6.20 7.50       6.50 8 8.25 6.20
502 12A7 ĐẶNG THỊ THU HIỀN Nữ 02/03/2000 3.60 6.50       4 5.50 7.75 3
503 12A7 CHU VĂN HIỆP Nam 18/10/2000 3.80 4.75       4.50 8.25 8.50 2.20
504 12A7 ĐOÀN THỊ PHƯƠNG HOA Nữ 18/04/2000 3.60 5       2.50 5.50 8 2.60
505 12A7 NGUYỄN THỊ HUỆ Nữ 30/12/2000 6.80 4.25       4.50 7 7.75 6.40
506 12A7 ĐẶNG MAI HƯƠNG Nữ 27/11/2000 6.20 7.25       4.50 7.25 8 1.60
507 12A7 TRẦN THỊ THUỲ LINH Nữ 14/06/2000 4.60 7.50       6.50 9.25 8.50 3.80
508 12A7 NGUYỄN THỊ HIỀN LƯƠNG Nữ 18/12/2000 6.40 7       3 7.25 8.50 7
509 12A7 PHÙNG TIẾN LƯỢNG Nam 26/05/2000 4.20 5       2.25 5.75 8.25 3.40
510 12A7 PHÙNG THANH MAI Nữ 05/05/2000 2.60 6       2.75 5.75 6 2.80
511 12A7 NGUYỄN TIẾN MẠNH Nam 28/05/2000 3 4.25       3.75 7 7.25 3.20
512 12A7 PHAN THỊ NGỌC Nữ 05/08/2000 4.40 7.25       3.25 5.25 7 3.80
513 12A7 PHÙNG THỊ HỒNG NGỌC Nữ 19/10/2000 5.20 7.25       5 6.50 7.75 3.40
514 12A7 PHÙNG THỊ THANH NHÀI Nữ 29/01/2000 3.60 4.25       3.25 5.75 8.25 2.80
515 12A7 CHU THỊ NHUNG Nữ 01/01/2000 6 8.25       7.25 8.75 8 3.40
516 12A7 PHÙNG THỊ KIM OANH Nữ 06/05/2000 5.20 5.50       4 5.25 7.25 2.60
517 12A7 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Nữ 23/08/2000 2.80 4.75       3.75 6 6.25 2.80
518 12A7 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 28/10/2000 2.80 6.75       6 7.75 8.25 2.60
519 12A7 NGUYỄN THỊ DÀNG Nữ 16/09/2000 6 6.25 7.75 4.75 4.50       4.80
520 12A7 CHU THỊ THANH THẢO Nữ 08/10/2000 3.20 4.25       3.75 4.75 7.25 1.60
521 12A7 NGUYỄN ĐỨC THẮNG Nam 08/09/2000 4 5.25       4.50 6 7 3.20
522 12A7 NGUYỄN NGỌC THUÝ Nữ 16/06/2000 4 5.25       2.50 6.25 8 3.20
523 12A7 PHÙNG VĂN TIẾN Nam 19/06/2000 1.60 1.25       3.25 4 2.75 4
524 12A7 CHU VĂN TOÀN Nam 04/09/2000 3 5       4.75 5.75 7.75 2.40
525 12A7 NGUYỄN THỊ THU TRANG Nữ 05/03/2000 2.80 3.75       3 3.50 7.50 4
526 12A7 PHÙNG THỊ KIỀU TRANG Nữ 15/08/2000 4.20 6.50       3.75 6 8 2
527 12A7 CHU ANH TÚ Nam 14/11/2000 1.60 5.25       3.50 5.25 6.50 2
528 12A7 VŨ THỊ KIM TUYẾN Nữ 02/08/2000 4 6       2.25 5.50 7 2.40
529 12A7 HOÀNG THỊ ÁNH TUYẾT Nữ 25/11/1999 3 6.50       3.25 4.50 6 3.80
530 12A7 PHÙNG BÁ VƯƠNG Nam 05/05/2000 5 5.50       4 7.25 6.50 1.40
531 12A7 LÊ HẢI YẾN Nữ 21/01/2000 2.60 3       2.75 4.25 6.25 2.60
532 12A7 NGUYỄN THỊ NGÂN Nữ 03/03/2000 6 5.50 5.75 6.50 4.25       4
533 12A7 CHU XUÂN PHONG Nam 04/11/2000 4.60 3.25 5 5.75 2.75       2.80
534 12A7 CHU THỊ PHƯƠNG Nữ 18/12/2000 6.20 5.50 5.25 5.75 6.25       3.40
535 12A7 ĐỖ QUANG VIỆT Nam 12/10/2000 5 5.25 2.75 3 4.50 3 5 7 3.40
536 12A8 HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH Nữ 19/03/2000 3 6.25       3.50 3.50 6.50 2.80
537 12A8 TRƯƠNG NGỌC ÁNH Nữ 11/10/2000 2.60 5.50       2.25 5 6 3
538 12A8 ĐỖ THỊ BẮC Nữ 20/11/2000 4.80 6       6 7 8.75 2
539 12A8 PHƯƠNG VĂN CHÍNH Nam 22/07/2000 2.80 5.25       5.50 5.25 8 2.60
540 12A8 CHU THỊ ANH ĐÀO Nữ 27/11/2000 4.20 5.50       4.50 5 7.25 4
541 12A8 PHÙNG HẢI ĐĂNG Nam 25/08/2000 5.20 4.25       5 6.75 8.75 2.60
542 12A8 PHÙNG ĐỨC ĐƯỜNG Nam 06/05/2000 2.20 6.75       2.25 6.25 6 2.20
543 12A8 ĐINH THỊ HẢI Nữ 04/04/2000 4.40 7.50       8.50 8.75 7.25 3.20
544 12A8 LÊ THỊ BÍCH HẠNH Nữ 22/08/2000 3 5       2.75 6 5.75 3.20
545 12A8 NGUYỄN THU HẠNH Nữ 28/07/2000 3.20 5       3.50 6.25 5.50 2.40
546 12A8 PHÙNG THỊ NGỌC HIỆP Nữ 30/08/2000 5.80 4.75       4.25 5 7.25 6.40
547 12A8 NGUYỄN THỊ HOÀN Nữ 27/06/2000 2.80 5.75       4.50 5.25 7 1.20
548 12A8 PHÙNG CÔNG HOÀNG Nam 24/02/1999 3.40 3.75       3.50 4 7 2.20
549 12A8 LÊ THỊ THU HUỆ Nữ 13/09/2000 4.60 7.25       4.50 7.50 7.75 3.80
550 12A8 LÊ NGUYỄN NGỌC HUYỀN Nữ 19/08/2000 4.60 8.25       3.75 6.50 7.50 7.40
551 12A8 CHU THỊ MAI HƯƠNG Nữ 08/05/2000 4 6       2.25 5 7.50 3.80
552 12A8 TRẦN THỊ HƯỜNG Nữ 23/10/2000 4.20 6       3.25 6.75 6.75 3.20
553 12A8 NGUYỄN HOÀNG LÂM Nam 01/09/2000 3.80 5       4 5 6.25 2.40
554 12A8 PHƯƠNG ĐẠI LỢI Nữ 12/03/2000 4 7.50       3.75 5.75 7.25 4.60
555 12A8 BÙI THỊ MAI Nữ 07/09/2000 3.80 7.25       5.75 6.25 7.75 2.80
556 12A8 ĐINH TRỌNG NHÂN Nam 27/12/2000 6 2.75       4 6.25 8.75 2.20
557 12A8 PHÙNG THỊ HẠNH NHU Nữ 16/05/2000 4.80 7       3.75 4.50 7.75 2.80
558 12A8 LÊ MAI PHƯƠNG Nữ 25/07/2000 3 7.50       3.75 6 7.50 3.20
559 12A8 CHU ĐỨC ANH Nam 09/10/2000 5.60 4.75 5.25 6 4.25       1.80
560 12A8 NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG Nam 26/08/2000 6.80 4.25 6.50 6.25 5.50       5.20
561 12A8 CHU VĂN THÀNH Nam 26/09/2000 5 4.75       5.75 7.75 8 2.60
562 12A8 PHÙNG ĐỨC THẢO Nam 18/09/2000 3.40 6.50       4.25 7 7.75 2.20
563 12A8 PHÙNG THỊ THẢO Nữ 28/04/2000 4.40 7.50       4 7 9 3.80
564 12A8 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Nữ 01/09/2000 3 5       3.75 5 8.75 3.40
565 12A8 PHÙNG THỊ HUYỀN TRANG Nữ 26/09/2000 3.80 6       3 7.50 9.25 3.20
566 12A8 LÊ THỊ NGỌC TRÂM Nữ 19/03/2000 3.80 7.75       5 8.50 8.25 1.80
567 12A8 NGUYỄN DUY TRỌNG Nam 16/10/2000 3 4.25       2.75 5.50 6.50 3.40
568 12A8 NGUYỄN VĂN TRUNG Nam 22/01/2000 4 5.50       4.25 6.25 7.25 2.80
569 12A8 PHƯƠNG ANH TUÂN Nam 08/10/2000 3.80 2.50       2.50 5.50 6 2.80
570 12A8 NGUYỄN MẠNH KIÊN Nam 23/09/2000 5.60 4.50 3.50 3.25 3.25       2.20
571 12A8 LÊ THỊ KIỀU LINH Nữ 01/02/2000 4.40 5.50 2.25 3.25 4.25       1.80
572 12A8 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Nữ 08/11/2000 5.20 6.50 3.75 5.75 7.75       3.20
573 12A8 PHÙNG THỊ THẢO Nữ 23/10/2000 7 7.25 4.25 8 7.25       2.80
574 12A8 CHU THỊ THÚY Nữ 16/11/2000 6.20 6.50 3.50 5.25 6       3.60
575 12A8 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT Nữ 16/03/2000 3.20 5.25 4.75 4.25 6       4.60
576 12A8 BÙI NGỌC VŨ Nam 21/07/2000 6.80 4.50 8.50 7.25 5.50       4.40
577 12A9 PHÙNG THỊ PHƯƠNG ANH Nữ 05/08/2000 4.20 7       3.50 7.50 7.25 3.80
578 12A9 LÊ THỊ NGỌC ÁNH Nữ 06/12/2000 3.40 6.50       3.50 5.75 8.25 3
579 12A9 NGUYỄN THỊ NGỌC CHÂM Nữ 30/12/2000 3.20 5.50       3.25 5.50 7.75 1.40
580 12A9 NGUYỄN VĂN CƯỜNG Nam 08/03/2000 2.40 4.50       4.25 4 5.75 2.40
581 12A9 PHÙNG THỊ DUYÊN Nữ 26/07/2000 3.20 4.50       2.75 4 6 2.80
582 12A9 PHÙNG DUY ĐỨC Nam 03/09/2000 2.60 4.75       2.50 3.75 5.75 1.80
583 12A9 ĐẶNG THUÝ HẰNG Nữ 11/06/2000 4 5.50       4 4.25 8.25 3.40
584 12A9 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 11/11/2000 3.60 6.75       3 5.75 8.50 3.40
585 12A9 ĐẶNG THỊ THANH HUẾ Nữ 04/08/2000 2.80 5.50       6 7.25 8.25 3
586 12A9 ĐINH THỊ HUẾ Nữ 23/08/2000 3.80 6.50       4.25 7 8.25 2.60
587 12A9 TRẦN THỊ THU HƯỞNG Nữ 18/10/2000 3.20 6.50       4 5 7.50 4.20
588 12A9 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY Nữ 23/08/2000 5.60 7.25       5.50 7.50 8.25 3.60
589 12A9 PHÙNG QUANG NAM Nam 02/06/2000 2.20 3.50       4 7 8.50 3.80
590 12A9 ĐẶNG THỊ NGA Nữ 07/11/2000 3 6.75       3.25 7.25 8.75 2.80
591 12A9 ĐẶNG THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 02/11/2000 3.60 6       2.25 6 8.75 2.40
592 12A9 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Nữ 03/12/2000 4.20 6.75       2.75 4.25 7 1.80
593 12A9 CHU THỊ OANH Nữ 25/01/2000 2.20 6.25       3.75 6.50 7.75 1.80
594 12A9 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Nữ 03/02/2000 4.40 5.25       3.75 6.25 7.25 2.40
595 12A9 PHÙNG THỊ QUỲNH Nữ 02/10/2000 5 6.50       8 6.75 9 2
596 12A9 PHÙNG KIM SƠN Nam 31/10/2000 4 2.50       2.75 4 5.75 3
597 12A9 LÊ MINH TÂM Nam 16/08/2000 2.60 3.75       4.25 6.50 6 2.20
598 12A9 NGUYỄN VĂN BẢO CHÍ Nam 26/10/2000 6.20 4.50 5 2 2.50       3.40
599 12A9 ĐỖ CÔNG CHỨC Nam 29/08/2000 5.40 5 6.75 5 5.50       3.60
600 12A9 NGUYỄN THỊ MINH HẠNH Nữ 25/11/2000 5.60 7.25 5.75 5.50 3.75       4.60
601 12A9 PHAN THỊ THANH THẢO Nữ 04/08/2000 2 3       3 4.50 7.25 3
602 12A9 TRƯƠNG ĐỨC THẮNG Nam 01/05/2000 3.40 4.50       4.25 5.25 7.50 3.60
603 12A9 PHÙNG HỮU THỊNH Nam 03/11/2000 2.40 3.25       3.50 5.75 6 2.20
604 12A9 NGUYỄN THỊ DIỆU THUÝ Nữ 11/06/2000 3.60 4.50       5.25 6.75 8.75 3
605 12A9 NGUYỄN THỊ THÙY Nữ 14/10/1998 3 5.50       3.50 5.75 8.25 3
606 12A9 LÊ THỊ THƯ Nữ 26/12/2000 4.40 4       2.50 6.25 7 5.20
607 12A9 NGUYỄN THỊ LỆ TÌNH Nữ 09/03/2000 3 6.75       4 6.50 8.75 4
608 12A9 PHƯƠNG THỊ KIỀU TRANG Nữ 09/09/2000 3.20 8.50       3.50 3.25 2.75 7.60
609 12A9 HOÀNG ANH TÚ Nam 14/01/2000 4.60 3.50       5.25 6.25 7.75 1.20
610 12A9 LÊ NGỌC TÚ Nam 18/11/2000 3.40 4.50       2.75 5 6.25 4.20
611 12A9 TRƯƠNG VĂN TUẤN Nam 02/10/2000 2.40 5       2.50 5 6.25 2.60
612 12A9 NGUYỄN SƠN TÙNG Nam 27/01/2000 3.40 3       3.25 5.75 6.25 3
613 12A9 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT Nữ 24/09/2000 3.60 5.50       3.50 7.25 8 3.40
614 12A9 CHU VĂN CƯỜNG Nam 19/02/2000 3.80 4 3.75 4 4.25 3.50 5 6.75 2.60
615 12A9 LÊ THỊ KHÁNH Nữ 07/11/2000 5.40 6.75 7 6.25 4       4.80
616 12A9 CHU THỊ THU THẢO Nữ 10/09/2000 5.60 7 6.50 6.75 4       3.20
617 12A9 NGUYỄN THỊ THÌN Nữ 27/03/2000 3.80 4 3.25 2.50 2.75       3.20