THỜI KHÓA BIỂU SỐ 5  THỰC HIỆN TỪ 25/10/2019

THứ

TIếT

12A1

(Đoàn)

12A2

(Mai)

12A3

(Thoại)

12A4

(Tr Hạnh V)

12A5

(Hạnh CD)

12A6

(Dung L)

12A7

(Ng Hằng L)

12A8

(Phú)

12A9

(Hanh)

12A10

(Quyên T)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Toán - Đoàn

Lư - Ng Hằng L

Văn - Thoại

Tin - Loan Ti

Văn - Oanh

Toán - Đạt

Văn - Liên

Toán - Biết

Hoá - Phương H

Toán - Quyên T

3

Toán - Đoàn

Văn - Tuyên

Lư - Ng Hằng L

Văn - Tr Hạnh V

Hoá - Dung H

Địa - Ng Nga Đ

Văn - Liên

Toán - Biết

Toán - Quyên T

GDCD - Mai

4

Văn - Thoại

Văn - Tuyên

Tin - Loan Ti

GDCD - Hanh

Toán - Kính

GDCD - Hạnh CD

Lư - Ng Hằng L

Hoá - Ḥa

NN - Tâm A

Lư - Dung L

5

NN - Tâm A

Sử - Hằng S

Hoá - Ḥa

Toán - Đoàn

Toán - Kính

Văn - Tuyên

GDCD - Mai

Văn - Liên

Lư - Dung L

Hoá - Trang H

3

1

Văn - Thoại

Lư - Ng Hằng L

Sử - Hiền S

NN - Nhung A

NN - Ng Hằng A

Sử - Hường

NN - Chung

Địa - Phấn

Sinh - Hoa Si

Toán - Quyên T

2

Văn - Thoại

Hoá - Trang H

CN - Kiên CN

NN - Nhung A

Sử - Hường

Văn - Tuyên

Sinh - Yến

Lư - Ng Hằng L

Sử - Hiền S

NN - Chung

3

Lư - Ng Hằng L

NN - Chung

NN - Ng Hằng A

CN - Kiên CN

Sinh - Yến

NN - Tâm A

Toán - Giang

GDQP - ánh

Văn - Liên

Tin - Hà Ti

4

NN - Tâm A

Tin - Hương Ti

Văn - Thoại

Sinh - Vượng

Toán - Dương

GDQP - ánh

Lư - Ng Hằng L

Sử - Hường

Văn - Liên

Sử - Hiền S

5

NN - Tâm A

Sinh - Vượng

Văn - Thoại

Sử - Hường

Toán - Dương

Sinh - Yến

Văn - Liên

Tin - Hà Ti

Toán - Quyên T

Sinh - Hoa Si

4

1

Lư - Ng Hằng L

NN - Chung

Hoá - Ḥa

Toán - Đoàn

CN - Kiên CN

NN - Tâm A

Sử - Hường

Toán - Biết

Sử - Hiền S

CN - Tùng

2

Sinh - Vượng

Sử - Hằng S

Toán - Tú T

NN - Nhung A

GDQP - ánh

Toán - T Hợp

Toán - Giang

Hoá - Ḥa

CN - Tùng

NN - Chung

3

CN - Kiên CN

Tin - Hương Ti

Toán - Tú T

Sử - Hường

NN - Ng Hằng A

Toán - T Hợp

Toán - Giang

CN - Tùng

NN - Tâm A

NN - Chung

4

Toán - Đoàn

Toán - Tú T

Lư - Ng Hằng L

Địa - Ninh

NN - Ng Hằng A

CN - Kiên CN

NN - Chung

NN - Nhung A

GDQP - ánh

Văn - Tuyên

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Sinh - Vượng

Địa - Ninh

Toán - Tú T

Lư - Dung L

Toán - Dương

NN - Tâm A

NN - Chung

NN - Nhung A

Văn - Liên

GDQP - ánh

2

Địa - Ninh

Văn - Tuyên

Toán - Tú T

Văn - Tr Hạnh V

Lư - Dung L

NN - Tâm A

Toán - Giang

Văn - Liên

Sinh - Hoa Si

Sử - Hiền S

3

GDQP - ánh

NN - Chung

Sinh - Vượng

Văn - Tr Hạnh V

Địa - Dung Đ

Hoá - Phương H

Địa - Phấn

Văn - Liên

Tin - Hà Ti

Văn - Tuyên

4

Sử - Hiền S

NN - Chung

Địa - Ninh

GDQP - ánh

Tin - Kiên Ti

Lư - Dung L

Tin - Hà Ti

Toán - Biết

Địa - Phấn

Văn - Tuyên

5

Hoá - Phương H

GDQP - ánh

Sử - Hiền S

Sinh - Vượng

Văn - Oanh

Tin - Kiên Ti

Văn - Liên

Toán - Biết

NN - Tâm A

Địa - Dung Đ

6

1

NN - Tâm A

Sinh - Vượng

Toán - Tú T

NN - Nhung A

NN - Ng Hằng A

Sử - Hường

CN - Kiên CN

Văn - Liên

Lư - Dung L

Toán - Quyên T

2

Sử - Hiền S

Văn - Tuyên

NN - Ng Hằng A

Toán - Đoàn

Văn - Oanh

Lư - Dung L

Hoá - Phương H

Sử - Hường

Văn - Liên

Toán - Quyên T

3

Tin - Loan Ti

Toán - Tú T

NN - Ng Hằng A

Toán - Đoàn

Văn - Oanh

Tin - Kiên Ti

GDQP - ánh

NN - Nhung A

Toán - Quyên T

Văn - Tuyên

4

Hoá - Phương H

Toán - Tú T

GDQP - ánh

Lư - Dung L

Sử - Hường

Văn - Tuyên

NN - Chung

NN - Nhung A

Toán - Quyên T

Hoá - Trang H

5

Toán - Đoàn

CN - Kiên CN

Sinh - Vượng

Hoá - Phương H

Tin - Kiên Ti

Văn - Tuyên

Sử - Hường

Sinh - Hoa Si

NN - Tâm A

NN - Chung

7

1

Tin - Loan Ti

Toán - Tú T

Văn - Thoại

Văn - Tr Hạnh V

Sinh - Yến

Hoá - Phương H

Toán - Giang

Sinh - Hoa Si

Tin - Hà Ti

Toán - Quyên T

2

GDCD - Mai

Toán - Tú T

NN - Ng Hằng A

Tin - Loan Ti

GDCD - Hạnh CD

Sinh - Yến

Hoá - Phương H

Tin - Hà Ti

GDCD - Hanh

Lư - Dung L

3

Toán - Đoàn

Hoá - Trang H

Tin - Loan Ti

Hoá - Phương H

Hoá - Dung H

Toán - Đạt

Tin - Hà Ti

GDCD - Hanh

Toán - Quyên T

Sinh - Hoa Si

4

Văn - Thoại

GDCD - Mai

GDCD - Hanh

Toán - Đoàn

Lư - Dung L

Toán - Đạt

Sinh - Yến

Lư - Ng Hằng L

Hoá - Phương H

Tin - Hà Ti

5

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt


 

THứ

TIếT

12A11

(Oanh)

12A12

(Loan Ti)

12A13

(Tuấn TD)

12A14

(Trang H)

12A15

(Phương H)

11A1

(Hùng)

11A2

(Ng Minh L)

11A3

(Hiển)

11A4

(Ḥa)

11A5

(Hiền L)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

GDCD - Hanh

Văn - Tuyên

Sử - Hằng S

Địa - Ng Nga Đ

Văn - Tr Hạnh V

Toán - Hùng

Tin - Hương Ti

Lư - Hiền L

Hoá - Ḥa

Hoá - Hiển

3

Lư - Hiền L

Toán - Kính

GDCD - Hạnh CD

Tin - Hương Ti

Sử - Hằng S

Toán - Hùng

Hoá - Ḥa

GDCD - Hanh

GDCD - Thảo

GDQP - Tản

4

Toán - Quyên T

Hoá - Trang H

Địa - Ng Nga Đ

Văn - Liên

Tin - Hương Ti

GDQP - Tản

GDCD - Mai

Toán - Hùng

Địa - Trang Đ

Lư - Hiền L

5

Toán - Quyên T

Toán - Biết

Lư - Hiền L

GDCD - Hanh

Địa - Ng Nga Đ

GDCD - Thảo

GDQP - Tản

Toán - Hùng

Văn - Tr Hạnh V

Văn - Quyên V

3

1

Hoá - Trang H

Sinh - Vượng

NN - Tâm A

Văn - Liên

Toán - Dương

TD - Hải

Toán - Tuấn T

CN - Kiên CN

Toán - Giang

NN - K Hằng A

2

Tin - Hà Ti

GDQP - ánh

Sinh - Vượng

NN - Ng Hằng A

Toán - Dương

Tin - Hương Ti

Địa - Phấn

Văn - Hồng

Toán - Giang

NN - K Hằng A

3

Toán - Quyên T

NN - Nhung A

Hoá - Trang H

Toán - Luyến

Sinh - Hoa Si

Địa - Phấn

NN - Đông

Văn - Hồng

NN - K Hằng A

TD - Hải

4

Toán - Quyên T

Văn - Tuyên

Tin - Hà Ti

Toán - Luyến

NN - Nhung A

Lư - Ng Minh L

Văn - Hồng

TD - Hải

NN - K Hằng A

Văn - Quyên V

5

Sử - Hiền S

Văn - Tuyên

Toán - Giang

NN - Ng Hằng A

GDQP - ánh

Văn - P Hạnh V

Văn - Hồng

NN - Đông

CN - Kiên CN

Văn - Quyên V

4

1

NN - Ng Hằng A

NN - Nhung A

Toán - Giang

Sinh - Vượng

Tin - Hương Ti

Toán - Hùng

Toán - Tuấn T

TD - Hải

NN - K Hằng A

Toán - Tú T

2

NN - Ng Hằng A

Sử - Hiền S

NN - Tâm A

Lư - Ng Hằng L

Toán - Đoàn

Toán - Hùng

Toán - Tuấn T

Sử - Tuyền S

GDQP - Tản

NN - K Hằng A

3

GDQP - ánh

Sinh - Vượng

Sử - Hằng S

Toán - Dương

NN - Nhung A

NN - Ngân

TD - Hải

Toán - Hùng

Hoá - Ḥa

NN - K Hằng A

4

Sinh - Vượng

Toán - Kính

CN - Tùng

Tin - Hương Ti

Sử - Hằng S

NN - Ngân

Hoá - Ḥa

Toán - Hùng

TD - Hải

Văn - Quyên V

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

CN - Tùng

Toán - Biết

Văn - Oanh

Sử - Hiền S

Sinh - Hoa Si

NN - Ngân

Toán - Tuấn T

Văn - Hồng

Văn - Tr Hạnh V

Sử - Tuyền S

2

Địa - Phấn

Toán - Biết

Tin - Hà Ti

Sinh - Vượng

NN - Nhung A

NN - Ngân

Toán - Tuấn T

Văn - Hồng

Tin - Kiên Ti

TD - Hải

3

Văn - Oanh

Địa - Ninh

NN - Tâm A

CN - Tùng

NN - Nhung A

Sinh - Hoa Si

Văn - Hồng

NN - Đông

Toán - Giang

Tin - Kiên Ti

4

Văn - Oanh

NN - Nhung A

Toán - Giang

Toán - Dương

Hoá - Phương H

TD - Hải

Văn - Hồng

NN - Đông

Sử - Tuyền S

Toán - Tú T

5

Tin - Hà Ti

Văn - Tuyên

Toán - Giang

Toán - Dương

Lư - Dung L

Văn - P Hạnh V

NN - Đông

Địa - Phấn

Sinh - Hoa Si

Toán - Tú T

6

1

Văn - Oanh

Tin - Loan Ti

Hoá - Trang H

Sử - Hiền S

Hoá - Phương H

Văn - P Hạnh V

Lư - Ng Minh L

Sinh - Hoa Si

Văn - Tr Hạnh V

Lư - Hiền L

2

Sinh - Vượng

Lư - Hiền L

GDQP - ánh

Hoá - Trang H

CN - Tùng

Văn - P Hạnh V

TD - Hải

Tin - Loan Ti

Văn - Tr Hạnh V

Toán - Tú T

3

Hoá - Trang H

Sử - Hiền S

Sinh - Vượng

Văn - Liên

Văn - Tr Hạnh V

Hoá - Dung H

CN - Kiên CN

Hoá - Hiển

Lư - Hiền L

CN - Tùng

4

NN - Ng Hằng A

CN - Tùng

NN - Tâm A

Văn - Liên

Toán - Đoàn

CN - Kiên CN

Sinh - Hoa Si

Lư - Hiền L

TD - Hải

Địa - Trang Đ

5

Sử - Hiền S

NN - Nhung A

Văn - Oanh

GDQP - ánh

Lư - Dung L

 

 

 

 

 

7

1

Lư - Hiền L

Hoá - Trang H

Văn - Oanh

NN - Ng Hằng A

GDCD - Hanh

Toán - Hùng

Lư - Ng Minh L

NN - Đông

NN - K Hằng A

GDCD - Mai

2

Toán - Quyên T

Lư - Hiền L

Văn - Oanh

Hoá - Trang H

Toán - Đoàn

Lư - Ng Minh L

Sử - Tám

GDQP - Tản

Toán - Giang

Hoá - Hiển

3

NN - Ng Hằng A

GDCD - Hạnh CD

Lư - Hiền L

Lư - Ng Hằng L

Văn - Tr Hạnh V

Sử - Tám

NN - Đông

Toán - Hùng

Toán - Giang

Toán - Tú T

4

Văn - Oanh

Tin - Loan Ti

Toán - Giang

NN - Ng Hằng A

Văn - Tr Hạnh V

Hoá - Dung H

NN - Đông

Hoá - Hiển

Lư - Hiền L

Sinh - Hoa Si

5

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt


 

THứ

TIếT

11A6

(Dung H)

11A7

(Quyên V)

11A8

(Nam)

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

GDCD - Thảo

Lư - Ng Minh L

GDCD - Mai

3

Văn - Quyên V

Toán - Nam

Lư - Ng Minh L

4

Văn - Quyên V

Toán - Nam

Hoá - Hiển

5

Địa - Trang Đ

Hoá - Hiển

Toán - Nam

3

1

NN - Đông

Văn - Quyên V

Tin - Hương Ti

2

NN - Đông

Văn - Quyên V

TD - Hải

3

Lư - Ng Minh L

Tin - Hương Ti

Văn - P Hạnh V

4

Toán - Tuấn T

NN - Chung

Sinh - Hoa Si

5

Toán - Tuấn T

Lư - Ng Minh L

Địa - Dung Đ

4

1

GDQP - Tản

Văn - Quyên V

NN - Ngân

2

Văn - Quyên V

Toán - Nam

TD - Hải

3

Toán - Tuấn T

GDCD - Thảo

Toán - Nam

4

Sử - Tuyền S

GDQP - Tản

Toán - Nam

5

 

 

 

5

1

NN - Đông

TD - Hải

Văn - P Hạnh V

2

CN - Tùng

NN - Chung

Văn - P Hạnh V

3

TD - Hải

Sử - Tuyền S

NN - Ngân

4

Toán - Tuấn T

Địa - Dung Đ

NN - Ngân

5

Toán - Tuấn T

CN - Tùng

Sử - Tuyền S

6

1

TD - Hải

NN - Chung

CN - Tùng

2

Hoá - Dung H

NN - Chung

Lư - Ng Minh L

3

Sinh - Hoa Si

TD - Hải

NN - Ngân

4

Tin - Loan Ti

Hoá - Hiển

Văn - P Hạnh V

5

 

 

 

7

1

Hoá - Dung H

Văn - Quyên V

Toán - Nam

2

NN - Đông

Sinh - Hoa Si

Toán - Nam

3

Văn - Quyên V

Toán - Nam

Hoá - Hiển

4

Lư - Ng Minh L

Toán - Nam

GDQP - Tản

5

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

 

THứ

TIếT

11A9

(Ch Phong)

11A10

(Thọ)

11A11

(Thảo)

11A12

(Tản)

11A13

(Tr Hằng L)

11A14

(Nguyệt)

11A15

(Dung Đ)

10A1

(Thịnh)

10A2

(Minh H)

10A3

(Tám)

2

1

GDCD - Hanh

Toán - Luyến

GDCD - Thảo

Địa - Dung Đ

Văn - Thọ

Toán - Mùi

Tin - Kiên Ti

NN - Thế

Lư - C Minh L

Toán - Nam

2

Lư - Nguyệt

Toán - Luyến

GDQP - Tản

Lư - Tr Hằng L

Tin - Kiên Ti

Toán - Mùi

Hoá - Dung H

Sinh - Xoa

Hoá - Minh H

Toán - Nam

3

Toán - Luyến

Văn - Thọ

TD - Ch Phong

Toán - Dương

GDCD - Hanh

Hoá - Dung H

Lư - Tr Hằng L

Tin - Thắng

Hoá - Minh H

NN - Thế

4

Toán - Luyến

Lư - Tr Hằng L

Tin - Kiên Ti

Toán - Dương

Hoá - Dung H

TD - Ch Phong

Địa - Dung Đ

GDCD - Thảo

NN - Hương A

Hoá - Minh H

5

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

3

1

Toán - Luyến

Tin - Kiên Ti

Lư - Nguyệt

NN - K Hằng A

Toán - Tâm T

Văn - Hồng

Sinh - Xoa

Tin - Thắng

Toán - Loan T

Lư - Thịnh

2

Toán - Luyến

Lư - Tr Hằng L

Địa - Minh Đ

NN - K Hằng A

NN - Ngân

Tin - Kiên Ti

NN - Thủy

CN - Long

Sinh - Xoa

Lư - Thịnh

3

Tin - Kiên Ti

Địa - Minh Đ

Toán - Tâm T

Lư - Tr Hằng L

NN - Ngân

Lư - Nguyệt

Văn - Hồng

Địa - Phấn

NN - Hương A

Văn - Hà V

4

Lư - Nguyệt

Toán - Luyến

NN - Ngân

Sinh - Xoa

Lư - Tr Hằng L

NN - K Hằng A

Toán - Tâm T

NN - Thế

Địa - Phấn

Tin - Thắng

5

NN - Thủy

Toán - Luyến

NN - Ngân

Tin - Kiên Ti

Địa - Minh Đ

NN - K Hằng A

Lư - Tr Hằng L

Lư - Thịnh

GDCD - Hạnh CD

Địa - Phấn

4

1

Hoá - Hiển

Toán - Luyến

Sử - Tuyền S

Toán - Tuấn T

Sinh - Xoa

Lư - Nguyệt

GDQP - Tản

Văn - Phương V

Toán - Loan T

Văn - Hà V

2

Toán - Luyến

GDQP - Tản

Lư - Nguyệt

Hoá - Hiển

Lư - Tr Hằng L

GDCD - Hanh

TD - Ch Phong

Toán - Tuấn T

Toán - Loan T

Toán - Nam

3

Địa - Dung Đ

Hoá - Hiển

Sinh - Xoa

GDCD - Hanh

TD - Ch Phong

Địa - Minh Đ

Sử - Tuyền S

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Sử - Tuyền S

Văn - Thọ

Toán - Tâm T

Văn - P Hạnh V

NN - Ngân

CN - Kiên CN

Văn - Hồng

Hoá - Huyền H

Địa - Phấn

NN - Thế

2

TD - Ch Phong

Văn - Thọ

Hoá - Minh H

Văn - P Hạnh V

NN - Ngân

Văn - Hồng

CN - Kiên CN

Địa - Phấn

Tin - Tuấn Ti

Văn - Hà V

3

NN - Thủy

Sử - Tuyền S

TD - Ch Phong

Toán - Dương

CN - Kiên CN

Văn - Hồng

Toán - Tâm T

Sử - Tám

NN - Hương A

Địa - Phấn

4

Văn - P Hạnh V

NN - Thủy

NN - Ngân

Toán - Dương

Sử - Tám

TD - Ch Phong

Toán - Tâm T

NN - Thế

Văn - Nhung V

Lư - Thịnh

5

Văn - P Hạnh V

TD - Ch Phong

NN - Ngân

CN - Kiên CN

Toán - Tâm T

Sử - Tám

NN - Thủy

NN - Thế

Lư - C Minh L

Hoá - Minh H

6

1

CN - Tùng

NN - Thủy

Văn - Thọ

Văn - P Hạnh V

Toán - Tâm T

NN - K Hằng A

Hoá - Dung H

Toán - Tuấn T

NN - Hương A

NN - Thế

2

Sinh - Vượng

NN - Thủy

Văn - Thọ

Văn - P Hạnh V

Toán - Tâm T

NN - K Hằng A

Văn - Hồng

Toán - Tuấn T

Tin - Tuấn Ti

CN - Long

3

Văn - P Hạnh V

Sinh - Vượng

CN - Tùng

TD - Ch Phong

Văn - Thọ

Toán - Mùi

Văn - Hồng

Hoá - Huyền H

Văn - Nhung V

Tin - Thắng

4

Văn - P Hạnh V

TD - Ch Phong

Toán - Tâm T

NN - K Hằng A

Văn - Thọ

Hoá - Dung H

NN - Thủy

Văn - Phương V

Văn - Nhung V

GDCD - Hạnh CD

5

TD - Ch Phong

CN - Tùng

Toán - Tâm T

NN - K Hằng A

Hoá - Dung H

Văn - Hồng

NN - Thủy

Văn - Phương V

CN - Long

GDQP - Quân

7

1

GDQP - Tản

NN - Thủy

Toán - Tâm T

Sử - Tuyền S

Văn - Thọ

Toán - Mùi

GDCD - Thảo

Hoá - Huyền H

GDQP - Quân

Hoá - Minh H

2

Hoá - Hiển

Văn - Thọ

Hoá - Minh H

GDQP - Tản

Toán - Tâm T

Toán - Mùi

TD - Ch Phong

Lư - Thịnh

Sử - Hường

Sử - Tám

3

NN - Thủy

Hoá - Hiển

Văn - Thọ

TD - Ch Phong

GDQP - Tản

Sinh - Xoa

Toán - Tâm T

Lư - Thịnh

Lư - C Minh L

NN - Thế

4

NN - Thủy

GDCD - Thảo

Văn - Thọ

Hoá - Hiển

TD - Ch Phong

GDQP - Tản

Toán - Tâm T

GDQP - Quân

Hoá - Minh H

Sinh - Xoa

5

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt


 

THứ

TIếT

10A4

(Hường)

10A5

(Tạo)

10A6

(Hiền S)

10A7

(Huyền H)

10A8

(Xoa)

10A9

(Việt)

10A10

(Trinh)

10A11

(Ng Nga Đ)

10A12

(Ninh)

10A13

(Xuyến)

2

1

Sinh - Xoa

Hoá - Minh H

Địa - Ng Nga Đ

Địa - Trang Đ

Lư - Thịnh

GDQP - Quân

Tin - Thắng

NN - Hương A

Văn - Hà V

Tin - Tuấn Ti

2

NN - Duyên

Địa - Ng Nga Đ

GDQP - Quân

Tin - Thắng

Hoá - Hằng H

NN - Thế

Địa - Dung Đ

NN - Hương A

Văn - Hà V

GDCD - Thảo

3

Hoá - Huyền H

Toán - Hùng

NN - Hương A

GDQP - Quân

Địa - Trang Đ

Hoá - Hằng H

Toán - Mùi

Địa - Ng Nga Đ

Tin - Tuấn Ti

Địa - Ninh

4

Tin - Tuấn Ti

Toán - Hùng

Sinh - Xoa

Hoá - Huyền H

Tin - Thắng

Địa - Trang Đ

Toán - Mùi

Hoá - Xuyến

Địa - Ninh

Lư - Hà L

5

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

3

1

Địa - Phấn

GDCD - Mai

Lư - C Minh L

Văn - Huy

Hoá - Hằng H

NN - Thế

GDCD - Hạnh CD

Văn - Hà V

Toán - Nguyệt T

NN - Hương A

2

Toán - Loan T

Tin - Thắng

Lư - C Minh L

Văn - Huy

GDCD - Hạnh CD

NN - Thế

Lư - Hoàng

Văn - Hà V

NN - Duyên

NN - Hương A

3

GDCD - Hạnh CD

NN - Duyên

GDCD - Mai

Toán - Loan T

CN - Long

Tin - Thắng

Văn - Phương V

Lư - Hoàng

Sinh - Yến

Văn - Huy

4

CN - Long

NN - Duyên

Văn - Phương V

Lư - Hoàng

Lư - Thịnh

Hoá - Hằng H

Toán - Mùi

GDCD - Mai

CN - Trinh

Sinh - Yến

5

Lư - C Minh L

Văn - Hà V

NN - Hương A

CN - Long

Sinh - Xoa

Lư - Hoàng

Sinh - Yến

Toán - Nguyệt T

GDCD - Mai

CN - Trinh

4

1

Hoá - Huyền H

Toán - Hùng

Tin - Tuấn Ti

NN - Duyên

Hoá - Hằng H

Văn - Nhung V

Địa - Dung Đ

NN - Hương A

Toán - Nguyệt T

Văn - Huy

2

Tin - Tuấn Ti

Sinh - Xoa

Hoá - Huyền H

NN - Duyên

NN - Hương A

Văn - Nhung V

NN - Thế

Văn - Hà V

Toán - Nguyệt T

Văn - Huy

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Lư - C Minh L

Tin - Thắng

NN - Hương A

NN - Duyên

Sử - Tám

Văn - Nhung V

GDQP - Quân

Địa - Ng Nga Đ

Tin - Tuấn Ti

Toán - Nguyệt T

2

Văn - Huy

Lư - Thịnh

Toán - Loan T

Lư - Hoàng

Tin - Thắng

Hoá - Hằng H

Hoá - Xuyến

GDQP - Quân

NN - Duyên

Sử - Tuyền S

3

GDQP - Quân

Hoá - Minh H

Toán - Loan T

Hoá - Huyền H

Văn - Huy

Lư - Hoàng

NN - Thế

Tin - Thắng

Văn - Hà V

Tin - Tuấn Ti

4

NN - Duyên

Văn - Hà V

Văn - Phương V

Tin - Thắng

Văn - Huy

Toán - Loan T

Lư - Hoàng

Toán - Nguyệt T

Hoá - Xuyến

NN - Hương A

5

Địa - Phấn

Văn - Hà V

Văn - Phương V

GDCD - Mai

NN - Hương A

Toán - Loan T

Lư - Hoàng

Toán - Nguyệt T

Sử - Tuyền S

Hoá - Xuyến

6

1

Hoá - Huyền H

NN - Duyên

Tin - Tuấn Ti

Văn - Huy

Địa - Trang Đ

Toán - Loan T

Văn - Phương V

Tin - Thắng

GDQP - Quân

Hoá - Xuyến

2

Toán - Loan T

NN - Duyên

Hoá - Huyền H

Địa - Trang Đ

GDQP - Quân

Tin - Thắng

Văn - Phương V

Lư - Hoàng

Lư - Hà L

NN - Hương A

3

Toán - Loan T

GDQP - Quân

CN - Long

Toán - Tuấn T

Văn - Huy

GDCD - Hạnh CD

Hoá - Xuyến

Lư - Hoàng

NN - Duyên

Lư - Hà L

4

Văn - Huy

CN - Long

NN - Hương A

Toán - Tuấn T

Toán - Mùi

Lư - Hoàng

Tin - Thắng

Hoá - Xuyến

NN - Duyên

Toán - Nguyệt T

5

Văn - Huy

Lư - Thịnh

Toán - Loan T

Lư - Hoàng

Toán - Mùi

Địa - Trang Đ

NN - Thế

NN - Hương A

Hoá - Xuyến

Toán - Nguyệt T

7

1

Lư - C Minh L

Lư - Thịnh

Địa - Ng Nga Đ

NN - Duyên

NN - Hương A

Sinh - Xoa

NN - Thế

Sinh - Yến

Hoá - Xuyến

Địa - Ninh

2

NN - Duyên

Địa - Ng Nga Đ

Lư - C Minh L

Sinh - Xoa

NN - Hương A

NN - Thế

Sử - Tuyền S

CN - Trinh

Lư - Hà L

Hoá - Xuyến

3

NN - Duyên

Hoá - Minh H

Hoá - Huyền H

Sử - Tám

Toán - Mùi

CN - Trinh

Hoá - Xuyến

Sử - Tuyền S

Lư - Hà L

GDQP - Quân

4

Sử - Hường

Sử - Tám

Sử - Hiền S

Hoá - Huyền H

Lư - Thịnh

Sử - Tuyền S

CN - Trinh

Hoá - Xuyến

Địa - Ninh

Lư - Hà L

5

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt

Sinh hoạt


 

THứ

TIếT

10A14

(Hà L)

10A15

(C Minh L)

2

1

NN - Duyên

Hoá - Hằng H

2

Địa - Ninh

Tin - Tuấn Ti

3

GDCD - Thảo

Địa - Dung Đ

4

Hoá - Hằng H

CN - Trinh

5

Chào cờ

Chào cờ

3

1

NN - Duyên

Văn - Phương V

2

CN - Trinh

Sinh - Yến

3

Toán - Nguyệt T

Hoá - Hằng H

4

Toán - Nguyệt T

Lư - C Minh L

5

Hoá - Hằng H

NN - Thế

4

1

Toán - Nam

NN - Thế

2

Sử - Tuyền S

Địa - Dung Đ

3

 

 

4

 

 

5

 

 

5

1

Hoá - Hằng H

Văn - Phương V

2

Văn - Nhung V

Văn - Phương V

3

NN - Duyên

Toán - Nguyệt T

4

Tin - Tuấn Ti

Lư - C Minh L

5

GDQP - Quân

Hoá - Hằng H

6

1

Văn - Nhung V

Toán - Nguyệt T

2

Văn - Nhung V

Toán - Nguyệt T

3

Tin - Tuấn Ti

NN - Thế

4

Lư - Hà L

NN - Thế

5

Lư - Hà L

Tin - Tuấn Ti

7

1

Lư - Hà L

Sử - Tám

2

Địa - Ninh

GDQP - Quân

3

Sinh - Yến

GDCD - Thảo

4

NN - Duyên

Lư - C Minh L

5

Sinh hoạt

Sinh hoạt